13 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 54 — mã HS 54xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 54060000 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54034190 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54023390 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54024500 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu | 54050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54075200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54072000 | Xem chi tiết → |