30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 72 — mã HS 72xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu | 72072029 | Xem chi tiết → |
| Dây thép hợp kim khác nhập khẩu | 72299099 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không gỉ nhập khẩu | 72230090 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không hợp kim nhập khẩu | 72171039 | Xem chi tiết → |
| Fero hợp kim nhập khẩu | 72022100 | Xem chi tiết → |
| Gang thỏi và gang kính nhập khẩu | 72015000 | Xem chi tiết → |
| Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu | 72052900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu | 72044900 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) nhập khẩu | 72149119 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim khác nhập khẩu | 72159091 | Xem chi tiết → |
| Thanh và thép hình không gỉ nhập khẩu | 72221900 | Xem chi tiết → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác nhập khẩu | 72283090 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72092610 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72085200 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72111417 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72123013 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim nhập khẩu | 72139990 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279010 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279090 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn không gỉ nhập khẩu | 72210000 | Xem chi tiết → |
| Thép hình không hợp kim nhập khẩu | 72169900 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72269190 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72254090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72249000 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72202010 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72193400 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72189900 | Xem chi tiết → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72104917 | Xem chi tiết → |