17 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 11 — mã HS 11xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11052000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11051000 | Xem chi tiết → |
| Gluten lúa mì nhập khẩu | 11090000 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031100 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031990 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081200 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081400 | Xem chi tiết → |