22 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 83 — mã HS 83xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83059010 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83052010 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83113099 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83112090 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83089090 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83081000 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099099 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099089 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem chi tiết → |