51 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 38 — mã HS 38xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem chi tiết → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem chi tiết → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem chi tiết → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem chi tiết → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38112190 | Xem chi tiết → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38119010 | Xem chi tiết → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 38249999 | Xem chi tiết → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 3824999990 | Xem chi tiết → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem chi tiết → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem chi tiết → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem chi tiết → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem chi tiết → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem chi tiết → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem chi tiết → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38123900 | Xem chi tiết → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38121000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem chi tiết → |
| Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp nhập khẩu | 38260030 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem chi tiết → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem chi tiết → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem chi tiết → |
| Dầu tallol nhập khẩu | 38030000 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ nhập khẩu | 38070000 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem chi tiết → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem chi tiết → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38069090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38061000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem chi tiết → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem chi tiết → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089490 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38059000 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38051000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem chi tiết → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem chi tiết → |