17 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 62 — mã HS 62xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62034290 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62046200 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi nhập khẩu | 62114390 | Xem chi tiết → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat nhập khẩu | 62151090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt thoi nhập khẩu | 62160099 | Xem chi tiết → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che nhập khẩu | 62141090 | Xem chi tiết → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ nhập khẩu | 62132090 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện nhập khẩu | 62171090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em nhập khẩu | 62092090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt nhập khẩu | 62101090 | Xem chi tiết → |
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất nhập khẩu | 62121099 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62079990 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62089290 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62064000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62014090 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62024010 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62052090 | Xem chi tiết → |