348 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 39 — mã HS 39xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Alginic acid và dẫn xuất nhập khẩu | 39131000 | Xem chi tiết → |
| Biển hiệu nhựa Acrylic nhập khẩu | 39205919 | Xem chi tiết → |
| Bình nhiên liệu nhựa nhập khẩu | 39233020 | Xem chi tiết → |
| Bình sữa nhựa trẻ em nhập khẩu | 39241091 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt tưới cây nhựa nhập khẩu | 39233090 | Xem chi tiết → |
| Bô vệ sinh nhựa nhập khẩu | 39249010 | Xem chi tiết → |
| Băng vải phủ nhựa PU nhập khẩu | 39219043 | Xem chi tiết → |
| Bạc lót nhựa POM nhập khẩu | 39172929 | Xem chi tiết → |
| Bồn chứa nhựa HDPE nhập khẩu | 39251000 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa cho thú cưng nhập khẩu | 39221090 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa gia đình nhập khẩu | 39221011 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm trẻ em nhựa nhập khẩu | 39221019 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn Melamine nhập khẩu | 39241010 | Xem chi tiết → |
| Bột Cellulose (thí nghiệm) nhập khẩu | 39129090 | Xem chi tiết → |
| Bột Cellulose (thí nghiệm) nhập khẩu | 39129090 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa PTFE nhập khẩu | 39046120 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa PVC hoá dẻo nhập khẩu | 39042230 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa PVC nhập khẩu | 39041092 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa UPVC tái sinh nhập khẩu | 39049050 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa UPVC tái sinh nhập khẩu | 39049050 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa phân tán Vinyl Acetate-Ethylene nhập khẩu | 39059910 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Bột ép Melamine (khuôn đúc) nhập khẩu | 39092010 | Xem chi tiết → |
| Carboxymethyl Cellulose (CMC) nhập khẩu | 39123100 | Xem chi tiết → |
| Cellulose Acetate (CA) dạng hạt nhập khẩu | 39121100 | Xem chi tiết → |
| Cellulose Acetate dẻo hoá (mắt kính) nhập khẩu | 39121200 | Xem chi tiết → |
| Cellulose Acetate dẻo hoá (mắt kính) nhập khẩu | 39121200 | Xem chi tiết → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) nhập khẩu | 39252000 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch Collodion (Nitrocellulose) nhập khẩu | 39122019 | Xem chi tiết → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa nhập khẩu | 39172911 | Xem chi tiết → |
| Dây nhựa lưu hoá nhập khẩu | 39169050 | Xem chi tiết → |
| Dây thừng nhựa PVC nhập khẩu | 39173919 | Xem chi tiết → |
| Dây trang trí nhựa nhập khẩu | 39209910 | Xem chi tiết → |
| Dây đeo nhựa (PVC) nhập khẩu | 39169092 | Xem chi tiết → |
| Dây/ống nhựa PU mềm nhập khẩu | 39173121 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa PU dạng cuộn nhập khẩu | 39211319 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa cách điện gia cường sợi nhập khẩu | 39219010 | Xem chi tiết → |
| Ether Cellulose khác (HPMC) nhập khẩu | 39123900 | Xem chi tiết → |
| Ether Cellulose khác (HPMC) nhập khẩu | 39123900 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường nhựa PVC nhập khẩu | 39181090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay nhựa PVC nhập khẩu | 39262010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ABS nhập khẩu | 39033060 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ABS nhập khẩu | 39033060 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ASA nhập khẩu | 39051990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Amino (đúc ép) nhập khẩu | 39093910 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa CPVC nhập khẩu | 39042120 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA (Ethylene Vinyl Acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA (Ethylene Vinyl Acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA nhập khẩu | 39052900 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA nhập khẩu | 39052900 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa HIPS nhập khẩu | 39031920 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa HIPS nhập khẩu | 39031920 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) dạng paste nhập khẩu | 39011019 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE khác nhập khẩu | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE khác nhập khẩu | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE mạch thẳng tỷ trọng thấp (LLDPE) nhập khẩu | 39014000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng cao (HDPE) nhập khẩu | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng cao (HDPE) nhập khẩu | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PET nhập khẩu | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PET nhập khẩu | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PMMA (Mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PMMA (Mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP (Polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP (Polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP clo hoá nhập khẩu | 39029010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP hợp chất (compound) nhập khẩu | 39029090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP hợp chất (compound) nhập khẩu | 39029090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP tái chế nhập khẩu | 39021090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP đồng trùng hợp nhập khẩu | 39023090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP đồng trùng hợp nhập khẩu | 39023090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PS giãn nở (EPS) nhập khẩu | 39031110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PS giãn nở (EPS) nhập khẩu | 39031110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PS nhập khẩu | 39031990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PTFE (Teflon) nhập khẩu | 39046110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC dạng huyền phù nhập khẩu | 39041010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC dạng huyền phù nhập khẩu | 39041010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC hoá dẻo nhập khẩu | 39042220 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC hoá dẻo nhập khẩu | 39042220 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC khác nhập khẩu | 39045050 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC khác nhập khẩu | 39045050 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC không hoá dẻo nhập khẩu | 39042110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC không hoá dẻo nhập khẩu | 39042110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC nhập khẩu | 39041091 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC nhập khẩu | 39041091 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide (PA6/Nylon) nhập khẩu | 39081010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide khác (PA9T, PA66...) nhập khẩu | 39089000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide khác nhập khẩu | 39081090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa SAN nhập khẩu | 39032090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa SAN nhập khẩu | 39032090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa gốc Cellulose khác nhập khẩu | 39129020 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác nhập khẩu | 39049040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun nhập khẩu | 39079120 | Xem chi tiết → |
| Hệ Isocyanate MDI (sản xuất PU) nhập khẩu | 39093110 | Xem chi tiết → |
| Hệ Isocyanate MDI khác nhập khẩu | 39093190 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng nhập khẩu | 39231020 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần nhập khẩu | 39239010 | Xem chi tiết → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu | 39231090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc Epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc Epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm nhập khẩu | 39241099 | Xem chi tiết → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói nhập khẩu | 39231010 | Xem chi tiết → |
| Khăn lau sợi Cellulose nhập khẩu | 39211429 | Xem chi tiết → |
| Kệ nhựa gia dụng nhập khẩu | 39249090 | Xem chi tiết → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường nhập khẩu | 39229019 | Xem chi tiết → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) nhập khẩu | 39269099 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa nhập khẩu | 39234010 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp nhập khẩu | 39234090 | Xem chi tiết → |
| Lõi nhựa nhập khẩu | 39171090 | Xem chi tiết → |
| Miếng bọt biển dẫn điện PU nhập khẩu | 39211391 | Xem chi tiết → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần nhập khẩu | 39249020 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót chống trượt EVA nhập khẩu | 39189093 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu | 39239090 | Xem chi tiết → |
| Miếng nhựa Nylon bảo vệ nhập khẩu | 39209210 | Xem chi tiết → |
| Miếng xốp nhựa nhập khẩu | 39211421 | Xem chi tiết → |
| Miếng đệm cách điện PC nhập khẩu | 39206190 | Xem chi tiết → |
| Màng dán kính PET nhập khẩu | 39206291 | Xem chi tiết → |
| Màng lọc Cellulose Nitrate nhập khẩu | 39207999 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa (đèn LED) nhập khẩu | 39211492 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa BOPA nhập khẩu | 39209299 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa CPP nhập khẩu | 39202099 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa Cellophane (đổi màu) nhập khẩu | 39207110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa Cellulose (bọc kẹo) nhập khẩu | 39219060 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa Cellulose nhập khẩu | 39207199 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PE (đóng gói) nhập khẩu | 39202010 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PE nhập khẩu | 39201090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PET (linh kiện) nhập khẩu | 39206299 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PET nhập khẩu | 39206210 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PU giả da nhập khẩu | 39209939 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PVB (an toàn) nhập khẩu | 39209110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PVC cách điện (mềm) nhập khẩu | 39204310 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PVC khác nhập khẩu | 39204900 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PVC nhập khẩu | 39204390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa Phenolic (ép gỗ) nhập khẩu | 39209499 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa TPU (giày) nhập khẩu | 39209390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa quang học nhập khẩu | 39219090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) nhập khẩu | 39219042 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa tái chế (Polyester/PU) nhập khẩu | 39209990 | Xem chi tiết → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện nhập khẩu | 39259000 | Xem chi tiết → |
| Natri Polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Natri Polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Nhãn mác nhựa Polyester nhập khẩu | 39206910 | Xem chi tiết → |
| Nhãn vải in nhiệt nhập khẩu | 39206990 | Xem chi tiết → |
| Nhũ tương Silicone nhập khẩu | 39100020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Alkyd dạng lỏng nhập khẩu | 39075010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Amino khác nhập khẩu | 39093999 | Xem chi tiết → |
| Nhựa CPVC hợp chất nhập khẩu | 39042290 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Fluoropolymer khác nhập khẩu | 39046990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa LCP (Liquid Crystal Polymer) nhập khẩu | 39049090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Melamine khác nhập khẩu | 39092090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PFA nhập khẩu | 39046940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PFA nhập khẩu | 39046940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PLA (Polylactic Acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PLA (Polylactic Acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39072100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PTFE dạng khác nhập khẩu | 39046190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PVC chưa hoá dẻo dạng lỏng nhập khẩu | 39042190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PVC nhập khẩu | 39041099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PVP (Polyvinylpyrrolidone) nhập khẩu | 39059190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Phenolic (Bakelite) dạng hạt nhập khẩu | 39094010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Phenolic khác nhập khẩu | 39094090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polycarbonate (PC) nhập khẩu | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polycarbonate (PC) nhập khẩu | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyketone/nhựa đặc biệt khác nhập khẩu | 39119000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyurethane (PU) dạng lỏng nhập khẩu | 39095000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyvinyl Acetate (PVAc) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39051200 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyvinyl Acetate (PVAc) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39051200 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyvinyl Alcohol (PVA) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39053010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyvinyl Alcohol (PVA) nhập khẩu | 39053090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyvinyl dạng lỏng nhập khẩu | 39051910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Povidone (PVP Iodine) nhập khẩu | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Povidone (PVP Iodine) nhập khẩu | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Styrene-Acrylic nhập khẩu | 39039030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Styrene-Acrylic nhập khẩu | 39039030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa TPE (Thermoplastic Elastomer) nhập khẩu | 39039099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa TPE (Thermoplastic Elastomer) nhập khẩu | 39039099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Urea-Formaldehyde (keo dán gỗ) nhập khẩu | 39091010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Urea-Formaldehyde khác nhập khẩu | 39091090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải nhập khẩu | 39061010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa dầu mỏ (Petroleum resin) nhập khẩu | 39111000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ PBAT nhập khẩu | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ PBAT nhập khẩu | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa trao đổi ion nhập khẩu | 39140000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp Acrylic-Styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp Acrylic-Styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp PVC-Vinyl Acetate nhập khẩu | 39043090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp VP/VA nhập khẩu | 39052100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp VP/VA nhập khẩu | 39052100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác nhập khẩu | 39044020 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose khác nhập khẩu | 39122020 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) nhập khẩu | 39122012 | Xem chi tiết → |
| Nút nhựa chống nước nhập khẩu | 39172922 | Xem chi tiết → |
| Nút/miếng chèn nhựa EVA đóng gói nhập khẩu | 39235000 | Xem chi tiết → |
| Nắp bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39222000 | Xem chi tiết → |
| Nẹp/gờ nhựa nhập khẩu | 39169040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa Bakelite/Phenolic nhập khẩu | 39159090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa EVA nhập khẩu | 39151010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PA (Nylon) nhập khẩu | 39159040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PC/ABS nhập khẩu | 39159030 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PE nhập khẩu | 39151090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PET nhập khẩu | 39159010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PP nhập khẩu | 39159020 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PS nhập khẩu | 39152010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa PVC nhập khẩu | 39153010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa Styrene khác nhập khẩu | 39152090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa Vinyl Clorua khác nhập khẩu | 39153090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa khác nhập khẩu | 39159050 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc Fluoropolymer nhập khẩu | 39046950 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia nhựa PP nhập khẩu | 39022000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229011 | Xem chi tiết → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác nhập khẩu | 39139020 | Xem chi tiết → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác nhập khẩu | 39139020 | Xem chi tiết → |
| Que nhựa nhập khẩu | 39162020 | Xem chi tiết → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) nhập khẩu | 39253000 | Xem chi tiết → |
| Silicone/keo silicone khác nhập khẩu | 39100090 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3D (PETG) nhập khẩu | 39169029 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3D (PLA) nhập khẩu | 39169091 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) nhập khẩu | 39162010 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa PET nhập khẩu | 39161010 | Xem chi tiết → |
| Sợi/thanh nhựa khác nhập khẩu | 39169030 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa ABS nhập khẩu | 39169019 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa PP nhập khẩu | 39161020 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa PS nhập khẩu | 39169012 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa Phenolic nhập khẩu | 39169021 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa Polyamide (PA6) nhập khẩu | 39169022 | Xem chi tiết → |
| Thanh/sợi đơn nhựa PP nhập khẩu | 39169011 | Xem chi tiết → |
| Thảm chùi chân nhựa nhập khẩu | 39189099 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) nhập khẩu | 39189091 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) nhập khẩu | 39189019 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) nhập khẩu | 39189013 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch nhập khẩu | 39189015 | Xem chi tiết → |
| Thảm/nệm xốp nhựa nhập khẩu | 39189011 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột hoà tan nhập khẩu | 39139030 | Xem chi tiết → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng nhập khẩu | 39261000 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa OPP nhập khẩu | 39232990 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PA lấy mẫu thí nghiệm nhập khẩu | 39232910 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PE màng xốp nhập khẩu | 39232199 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PE đóng gói linh kiện nhập khẩu | 39232119 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót nhập khẩu | 39232191 | Xem chi tiết → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu nhập khẩu | 39232111 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt Polyurethane (PU) nhập khẩu | 39211311 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt nhựa PET dạng xốp nhập khẩu | 39211939 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót nhựa PE nhập khẩu | 39201019 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa PVC (tháo lắp được) nhập khẩu | 39181011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa PVC gợn sóng nhập khẩu | 39181019 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa (gọng kính) nhập khẩu | 39219020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ABS chống tĩnh điện nhập khẩu | 39203099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ABS nhập khẩu | 39203020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Acrylic cứng nhập khẩu | 39205911 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Acrylic mềm nhập khẩu | 39205119 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Bakelite cách nhiệt nhập khẩu | 39209491 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Cellulose Acetate (gọng kính) nhập khẩu | 39207300 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Cellulose Propionate nhập khẩu | 39207991 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa GFRP (sợi thuỷ tinh) nhập khẩu | 39219049 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Mica (PMMA) nhập khẩu | 39205111 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PC (đèn LED) nhập khẩu | 39209191 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PE nhập khẩu | 39201011 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PP dạng cuộn nhập khẩu | 39202091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PS khác nhập khẩu | 39203092 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PS nhập khẩu | 39203091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PU cách nhiệt nhập khẩu | 39209310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa PU cách điện nhập khẩu | 39209921 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Phenolic (Bakelite) cách điện nhập khẩu | 39209410 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Polyamide-imide (PAI) nhập khẩu | 39209291 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Polycarbonate (PC) cách điện nhập khẩu | 39206110 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Polyester ốp nội thất nhập khẩu | 39206310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa UPE nhập khẩu | 39206390 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa nhập khẩu | 39219041 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa giả da (PU) nhập khẩu | 39209931 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa Acrylic nhập khẩu | 39205190 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa PVB nhập khẩu | 39209199 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp EPE nhập khẩu | 39211199 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp EPP nhập khẩu | 39211911 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp EVA nhập khẩu | 39211969 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp Foam nhập khẩu | 39211129 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp PE chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211912 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp PU khác nhập khẩu | 39211392 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp Polystyrene mềm nhập khẩu | 39211191 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp Polyurethane nhập khẩu | 39211399 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211192 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp cách nhiệt XPS nhập khẩu | 39211121 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa PVC nhập khẩu | 39211200 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa khác nhập khẩu | 39211999 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp đệm lót nhập khẩu | 39211919 | Xem chi tiết → |
| Tấm ốp nhựa PVC phủ sợi tre nhập khẩu | 39219070 | Xem chi tiết → |
| Van xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229012 | Xem chi tiết → |
| Vòi/ống nước nhựa POM nhập khẩu | 39172925 | Xem chi tiết → |
| Vải phản quang TPU nhập khẩu | 39211940 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa PET tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa PET tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc Collagen nhập khẩu | 39171010 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) nhập khẩu | 39173210 | Xem chi tiết → |
| Xanthan Gum/polymer tự nhiên khác nhập khẩu | 39139090 | Xem chi tiết → |
| Xanthan Gum/polymer tự nhiên khác nhập khẩu | 39139090 | Xem chi tiết → |
| Đầu lau nhựa tái sinh Cellulose nhập khẩu | 39211499 | Xem chi tiết → |
| Đệm nhựa PVC trong nhập khẩu | 39209929 | Xem chi tiết → |
| Đệm xốp nhựa PC nhập khẩu | 39211931 | Xem chi tiết → |
| Ống co nhiệt nhựa Polyolefin nhập khẩu | 39173291 | Xem chi tiết → |
| Ống dây điện bọc nhựa Silicone nhập khẩu | 39172924 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn dây cao su nhập khẩu | 39173123 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp nhập khẩu | 39173992 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas nhựa PVC mềm nhập khẩu | 39173220 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn keo nhựa nhập khẩu | 39173911 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa nhập khẩu | 39229090 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) nhập khẩu | 39173129 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm nhựa PTFE nhập khẩu | 39173111 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa HDPE nhập khẩu | 39172921 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PE cứng nhập khẩu | 39172100 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PE/PVC mềm nhập khẩu | 39173112 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PP cứng nhập khẩu | 39172200 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PU (khí nén công nghiệp) nhập khẩu | 39173993 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PU (khí nén) nhập khẩu | 39173292 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PU (khí) nhập khẩu | 39173295 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PU áp lực cao nhập khẩu | 39173125 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PVC cứng (U-PVC) nhập khẩu | 39172300 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa PVC mềm bọc vải nhập khẩu | 39173119 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa Silicone nhập khẩu | 39173294 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa cứng khác nhập khẩu | 39172919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173310 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa khác nhập khẩu | 39173999 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa mềm khác nhập khẩu | 39173299 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa y tế nhập khẩu | 39173912 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) nhập khẩu | 39173991 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) nhập khẩu | 39172923 | Xem chi tiết → |
| Ống ren nhựa PVC nhập khẩu | 39173293 | Xem chi tiết → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173390 | Xem chi tiết → |