14 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 10 — mã HS 10xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10082900 | Xem chi tiết → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10089000 | Xem chi tiết → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem chi tiết → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem chi tiết → |
| Lúa miến nhập khẩu | 10079000 | Xem chi tiết → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019912 | Xem chi tiết → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019999 | Xem chi tiết → |
| Lúa mạch đen nhập khẩu | 10029000 | Xem chi tiết → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem chi tiết → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem chi tiết → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem chi tiết → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem chi tiết → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem chi tiết → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem chi tiết → |