51 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 25 — mã HS 25xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amiăng (asbestos) nhập khẩu | 25249000 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên nhập khẩu | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên nhập khẩu | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Borat tự nhiên và axit boric tự nhiên nhập khẩu | 25280000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit nhập khẩu | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit nhập khẩu | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm canxi tự nhiên nhập khẩu | 25101010 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác nhập khẩu | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác nhập khẩu | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác nhập khẩu | 25309090 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác nhập khẩu | 25309010 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại nhập khẩu | 25051000 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại nhập khẩu | 2505100090 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar nhập khẩu | 25291010 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar nhập khẩu | 25292200 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên nhập khẩu | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên nhập khẩu | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại nhập khẩu | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại nhập khẩu | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy nhập khẩu | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy nhập khẩu | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp nhập khẩu | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp nhập khẩu | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển nhập khẩu | 25010093 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển nhập khẩu | 25010010 | Xem chi tiết → |
| Quặng pirit sắt chưa nung nhập khẩu | 25020000 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc nhập khẩu | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc nhập khẩu | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite nhập khẩu | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite nhập khẩu | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) nhập khẩu | 25202090 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) nhập khẩu | 25202010 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực nhập khẩu | 25222000 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực nhập khẩu | 25221000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ nhập khẩu | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ nhập khẩu | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô nhập khẩu | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô nhập khẩu | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường nhập khẩu | 25174100 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường nhập khẩu | 2517410010 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine nhập khẩu | 25151210 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine nhập khẩu | 2515121010 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác nhập khẩu | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác nhập khẩu | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến (slate) nhập khẩu | 25140000 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) nhập khẩu | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) nhập khẩu | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Đá đôlômit nhập khẩu | 25181000 | Xem chi tiết → |
| Đá đôlômit nhập khẩu | 25182000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte nhập khẩu | 25081000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte nhập khẩu | 25084090 | Xem chi tiết → |