166 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 84 — mã HS 84xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84264900 | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84261920 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84679910 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84672900 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84842000 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84841000 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807190 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807990 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84768990 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84769090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84136090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84137042 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84459010 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84452010 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84389019 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84386000 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84559000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84553000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209190 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209990 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462900 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462100 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659960 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659190 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84642010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84649010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84689090 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84681000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3D (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84852000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3D (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84859010 | Xem chi tiết → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84219999 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84212311 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84371010 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84379019 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu | 84798969 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84253100 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84254920 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84224000 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84229090 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84862099 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84869025 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt nhập khẩu | 84490000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84701000 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84705000 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa nhập khẩu | 84349000 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84716030 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84713020 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84193990 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84199019 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84158391 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84159049 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84304100 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84306100 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84401010 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84409000 | Xem chi tiết → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp nhập khẩu | 84440010 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295200 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295900 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84031000 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84039090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84661090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84669400 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84312010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84314990 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099979 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099974 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84483100 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84485900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84041019 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84049090 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84834090 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84831090 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189100 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189990 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84818099 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84819090 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84821000 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84828000 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84272000 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84279000 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84169000 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84162000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84089010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84081090 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84079010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84073471 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem chi tiết → |