92 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 28 — mã HS 28xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112210 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112100 | Xem chi tiết → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem chi tiết → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem chi tiết → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem chi tiết → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem chi tiết → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem chi tiết → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092092 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092032 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28129000 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28121200 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem chi tiết → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu | 28161000 | Xem chi tiết → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem chi tiết → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu | 28521090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu | 28170010 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu | 28020000 | Xem chi tiết → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28416100 | Xem chi tiết → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28418000 | Xem chi tiết → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem chi tiết → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem chi tiết → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28342990 | Xem chi tiết → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28341000 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Oxit mangan nhập khẩu | 28201000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit crom nhập khẩu | 28199000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28353990 | Xem chi tiết → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28352510 | Xem chi tiết → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem chi tiết → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem chi tiết → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem chi tiết → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem chi tiết → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem chi tiết → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu | 28139000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371900 | Xem chi tiết → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371100 | Xem chi tiết → |
| Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu | 28459000 | Xem chi tiết → |