3894+mặt hàng có dữ liệu thực tế
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.

Hoá chất vô cơ

92 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 28 — mã HS 28xxxxxx).

Tên hàng hoáMã HS
Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu 28142000 Xem chi tiết →
Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu 28142000 Xem chi tiết →
Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu 28080000 Xem chi tiết →
Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu 28080000 Xem chi tiết →
Axit sulfuric; oleum nhập khẩu 28070090 Xem chi tiết →
Axit sulfuric; oleum nhập khẩu 28070090 Xem chi tiết →
Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu 28112210 Xem chi tiết →
Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu 28112100 Xem chi tiết →
Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu 28401900 Xem chi tiết →
Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu 28401900 Xem chi tiết →
Cacbua nhập khẩu 28492000 Xem chi tiết →
Cacbua nhập khẩu 28492000 Xem chi tiết →
Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu 28030041 Xem chi tiết →
Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu 28030041 Xem chi tiết →
Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu 28362000 Xem chi tiết →
Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu 28362000 Xem chi tiết →
Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu 28299090 Xem chi tiết →
Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu 28299090 Xem chi tiết →
Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu 28273200 Xem chi tiết →
Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu 28273200 Xem chi tiết →
Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu 28182000 Xem chi tiết →
Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu 28182000 Xem chi tiết →
Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu 28092092 Xem chi tiết →
Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu 28092032 Xem chi tiết →
Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu 28311000 Xem chi tiết →
Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu 28311000 Xem chi tiết →
Flo, clo, brom và iot nhập khẩu 28012000 Xem chi tiết →
Flo, clo, brom và iot nhập khẩu 28012000 Xem chi tiết →
Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu 28261900 Xem chi tiết →
Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu 28261900 Xem chi tiết →
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu 28129000 Xem chi tiết →
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu 28121200 Xem chi tiết →
Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu 28259000 Xem chi tiết →
Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu 28259000 Xem chi tiết →
Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu 28061000 Xem chi tiết →
Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu 28061000 Xem chi tiết →
Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu 28470010 Xem chi tiết →
Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu 28470010 Xem chi tiết →
Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu 28043000 Xem chi tiết →
Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu 28043000 Xem chi tiết →
Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu 28161000 Xem chi tiết →
Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu 28500000 Xem chi tiết →
Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu 28500000 Xem chi tiết →
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu 28289010 Xem chi tiết →
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu 28289010 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu 28521090 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu 28539090 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu 28539090 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu 28469000 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu 28469000 Xem chi tiết →
Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu 28053000 Xem chi tiết →
Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu 28053000 Xem chi tiết →
Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu 28433000 Xem chi tiết →
Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu 28433000 Xem chi tiết →
Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu 28170010 Xem chi tiết →
Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu 28020000 Xem chi tiết →
Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu 28416100 Xem chi tiết →
Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu 28418000 Xem chi tiết →
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu 28429090 Xem chi tiết →
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu 28429090 Xem chi tiết →
Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu 28151200 Xem chi tiết →
Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu 28151200 Xem chi tiết →
Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu 28444300 Xem chi tiết →
Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu 28444300 Xem chi tiết →
Nitrit; nitrat nhập khẩu 28342990 Xem chi tiết →
Nitrit; nitrat nhập khẩu 28341000 Xem chi tiết →
Oxit boron; axit boric nhập khẩu 28100020 Xem chi tiết →
Oxit boron; axit boric nhập khẩu 28100020 Xem chi tiết →
Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu 28249000 Xem chi tiết →
Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu 28249000 Xem chi tiết →
Oxit mangan nhập khẩu 28201000 Xem chi tiết →
Oxit titan nhập khẩu 28230000 Xem chi tiết →
Oxit titan nhập khẩu 28230000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit coban nhập khẩu 28220000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit coban nhập khẩu 28220000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit crom nhập khẩu 28199000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu 28211000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu 28211000 Xem chi tiết →
Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu 28353990 Xem chi tiết →
Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu 28352510 Xem chi tiết →
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu 28399000 Xem chi tiết →
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu 28399000 Xem chi tiết →
Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu 28332990 Xem chi tiết →
Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu 28332990 Xem chi tiết →
Sulphit; thiosulphat nhập khẩu 28321000 Xem chi tiết →
Sulphit; thiosulphat nhập khẩu 28321000 Xem chi tiết →
Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu 28139000 Xem chi tiết →
Sulphua; polysulphua nhập khẩu 28301000 Xem chi tiết →
Sulphua; polysulphua nhập khẩu 28301000 Xem chi tiết →
Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu 28371900 Xem chi tiết →
Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu 28371100 Xem chi tiết →
Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu 28459000 Xem chi tiết →
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
📈 Tham Gia Nhóm Zalo Chứng Khoán Cho Dân Logistics và Xuất Nhập Khẩu