3622+mặt hàng có dữ liệu thực tế
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.

Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ

369 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 44 — mã HS 44xxxxxx).

Tên hàng hoáMã HS
Bánh gỗ nén nhập khẩu 44013200 Xem chi tiết →
Bánh gỗ nén nhập khẩu 44013200 Xem chi tiết →
Bột gỗ nhập khẩu 44050020 Xem chi tiết →
Củi gỗ nhập khẩu 44011200 Xem chi tiết →
Củi gỗ nhập khẩu 44011200 Xem chi tiết →
Cửa sổ bằng gỗ nhập khẩu 44181900 Xem chi tiết →
Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu 44182900 Xem chi tiết →
Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu 44182900 Xem chi tiết →
Dăm gỗ nhập khẩu 44012200 Xem chi tiết →
Dăm gỗ nhập khẩu 4401220090 Xem chi tiết →
Dầm/xà gỗ công nghiệp nhập khẩu 44183000 Xem chi tiết →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu 44170090 Xem chi tiết →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu 44170090 Xem chi tiết →
Gỗ Bibolo tròn (Lovoa trichilioides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Bibolo ván lạng (Lovoa trichilioides) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ Bibolo xẻ (Lovoa trichilioides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Bilinga tròn (Bilinga Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Bilinga xẻ (Bilinga Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Bosse tròn (Bosse Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Bosse xẻ (Bosse Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Cẩm lai châu Phi tròn (Padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Cẩm lai châu Phi xẻ (Padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie tròn (Afzelia africana) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie tròn (Afzelia pachyloba) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie tròn (Afzelia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie xẻ (Afzelia africana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie xẻ (Afzelia pachyloba) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Doussie xẻ (Afzelia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Ebiara tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Ebiara xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Ebiara xẻ (Berlinia grandiflora) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Erythrophleum fordii xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Eyeck tròn (Eyeck Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Eyeck tròn (Eyeck Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Eyeck xẻ (Eyeck Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Homalium ceylanicum xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Hopea pierrei xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Iroko nẹp (Iroko Molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ Iroko tròn (Iroko Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Iroko xẻ (Iroko Wood) 44072890 Xem chi tiết →
Gỗ Izombe xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Izombe xẻ (Testulea gabonensis) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ Kempas xẻ (Kempas Wood) 44072939 Xem chi tiết →
Gỗ Marble tròn (Swartzia fistuloides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Marble xẻ (Swartzia fistuloides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Meranti xẻ (Meranti Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Meranti xẻ (Meranti Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Moabi tròn (Moabi Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Moabi xẻ (Moabi Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Movingui ván lạng (Movingui Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ Movingui xẻ (Movingui Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Mukulungu tròn (Autranella congolensis) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Mukulungu xẻ (Autranella congolensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Niove xẻ (Staudtia kamerunensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Okan tròn (Okan Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Okan xẻ (Okan Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Ovangkol tròn (Ovangkol Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Ovangkol xẻ (Ovangkol Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Paquio tròn (Hymenaea courbaril) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Paquio xẻ (Hymenaea courbaril) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Pterocarpus macrocarpus tròn 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ Pterocarpus macrocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Pterocarpus pedatus tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Pterocarpus pedatus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Pterocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli tròn (Sapelli Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli tròn (Sapelli Logs) 44034990 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli ván lạng (Sapelli Veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli ván lạng (Sapelli Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli xẻ (Sapelli Wood) 44072790 Xem chi tiết →
Gỗ Sindora tonkinensis tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Sindora tonkinensis xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Tali tròn (Ironwood) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ Tali xẻ (Ironwood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ Xylia xylocarpa xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ alder tròn (Alder Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ alder ván lạng (Alder Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ alder ván lạng (Alder Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ alder xẻ (Alder Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ alder xẻ (Alder Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào tròn (Cherry Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào tròn (Cherry Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào ván lạng (Cherry Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào ván lạng (Cherry Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ bách Nhật tròn (Hinoki Cypress) 44032290 Xem chi tiết →
Gỗ bách Nhật xẻ (Hinoki Cypress) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương nẹp (Birch Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương nẹp (Birch Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương tròn (Birch Logs) 44039590 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương ván lạng (Birch Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương ván lạng (Birch Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn nẹp (Eucalyptus Molding) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn nẹp (Eucalyptus Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn tròn (Eucalyptus Logs) 44039890 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn tròn (Eucalyptus Logs) 44039810 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn ván lạng (Eucalyptus Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn ván lạng (Eucalyptus Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn xẻ (Eucalyptus Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn xẻ (Eucalyptus Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng ván lạng (Lagerstroemia calyculata) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (Lagerstroemia calyculata) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (Lagerstroemia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su nẹp (Rubber Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ cao su nẹp (Rubber Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ cao su tròn (Rubber Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su ván lạng (Rubber Veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ cao su ván lạng (Rubber Veneer) 44083990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò tròn (Homalium) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xanh xẻ (Homalium caryophyllaceum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xẻ (Homalium) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xẻ (Homalium) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe tròn (Xylia xylocarpa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe xẻ (Xylia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ dâu tây xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng tròn (Yellow Poplar) 44039790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng tròn (Yellow Poplar) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng ván lạng (Yellow Poplar) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng ván lạng (Yellow Poplar) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương xẻ (Poplar/Tulip Wood) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai nẹp (Beech Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai tròn (Beech Logs) 44039390 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai tròn (Beech Logs) 44039390 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai ván lạng (Beech Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai ván lạng (Beech Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) 44079290 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) 44079130 Xem chi tiết →
Gỗ giổi tròn (Talauma gioi) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ giổi ván lạng (Talauma gioi) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (Magnolia hypolampra) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (Talauma gioi) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gáo xẻ (Adina sessilifolia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ (Afzelia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ huyết rồng xẻ (Palisangre / Brosimum rubescens) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ hương tròn (Pterocarpus) 44034910 Xem chi tiết →
Gỗ hương tròn (Pterocarpus) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hương xẻ (Pterocarpus) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào nẹp (Hickory/Pecan) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ keo nẹp (Acacia Molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ keo nẹp (Acacia Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ keo tròn (Acacia Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ keo tròn (Acacia Logs) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ keo ván lạng (Acacia Veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ keo ván lạng (Acacia Veneer) 44083990 Xem chi tiết →
Gỗ keo xẻ (Acacia Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ keo xẻ (Acacia Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim tròn (Erythrophleum fordii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xanh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xẻ (Erythrophleum fordii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam nẹp (Hemlock Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam tròn (Hemlock Logs) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng tròn (Fir Logs) 44032390 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng ván lạng (Fir Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng xẻ (Fir Wood) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam ván lạng (Hemlock Veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam xẻ (Hemlock Wood) 44071400 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (Chukrasia sp.) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (Chukrasia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste tròn (Clarisia racemosa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste xẻ (Clarisia racemosa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ me tây xẻ (Tamarind Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ merbau xẻ (Xylia dolabriformis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ (Hexaneurocarpon brilletii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun ván lạng (Ebony Veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ mun xẻ (Ebony Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi tròn (Bubinga) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi xẻ (Bubinga) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mít xẻ (Jackfruit Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ nén dạng khác nhập khẩu 44013900 Xem chi tiết →
Gỗ nén dạng khác nhập khẩu 44013900 Xem chi tiết →
Gỗ nẹp nhập khẩu 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ nẹp nhập khẩu 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu tròn (Fokienia hodginsii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (Fokienia hodginsii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (Fokienia hodginsii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (Pơ Mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ re hương tròn (Cinnamomum parthenoxylon) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ re hương xẻ (Cinnamomum parthenoxylon) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu tròn (Cunninghamia konishii) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu xẻ (Cunninghamia konishii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc nẹp (China Fir) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc tròn (China Fir) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc tròn (China Fir) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (Sa Mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ (Hopea pierrei) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu nẹp (European Oak) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu nẹp (European Oak) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu tròn (European Oak) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu tròn (European Oak) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu ván lạng (European Oak) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu ván lạng (European Oak) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi nẹp (Oak Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi nẹp (Oak Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi tròn (Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi tròn (Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng nẹp (Oak Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng nẹp (Oak Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng tròn (Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng tròn (Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng ván lạng (Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng ván lạng (Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi ván lạng (Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi ván lạng (Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ nẹp (Red Oak Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ tròn (Red Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ tròn (Red Oak Logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (Red Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (Red Oak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng tròn (Hard Maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng tròn (Hard Maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng ván lạng (Hard Maple) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng ván lạng (Hard Maple) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng xẻ (Hard Maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm tròn (Soft Maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm ván lạng (Soft Maple) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm xẻ (Soft Maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm xẻ (Soft Maple) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ thích tròn (Maple Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích tròn (Maple Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích ván lạng (Maple Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích ván lạng (Maple Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (Maple Wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (Maple Wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thông Araucaria tròn (Hoop Pine) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ thông Araucaria tròn (Hoop Pine) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ thông Araucaria xẻ (Hoop Pine) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ thông nẹp (Pine Molding) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ thông nẹp (Pine Molding) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ thông tròn (Pine Logs) 44032190 Xem chi tiết →
Gỗ thông ván lạng (Pine Veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ thông ván lạng (Pine Veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) 44071190 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy Radiata Pine 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ tròn nhập khẩu 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tròn nhập khẩu 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc tròn (Sandalwood/Padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc tròn (Sandalwood/Padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc xẻ (Sandalwood/Padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng Nhật tròn (Japanese Cedar) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng Nhật xẻ (Japanese Cedar) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ táu xẻ (Vatica tonkinensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì nẹp (Ash Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì tròn (Ash Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì tròn (Ash Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì ván lạng (Ash Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì ván lạng (Ash Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ tếch nẹp (Teak Molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ tếch tròn (Teak Logs) 44034290 Xem chi tiết →
Gỗ tếch ván lạng (Teak Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tếch ván lạng (Teak Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ (Sassafras albidum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ (Manglietia fordiana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ván lạng nhập khẩu 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ ván lạng nhập khẩu 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam ván lạng (Spruce Veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá tròn (Swartzia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá tròn (Swartzia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá xẻ (Swartzia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xẻ nhập khẩu 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xẻ nhập khẩu 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó nẹp (Walnut Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó nẹp (Walnut Molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó tròn (Walnut Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó tròn (Walnut Logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó ván lạng (Walnut Veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó ván lạng (Walnut Veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó xẻ (Walnut Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó xẻ (Walnut Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (Cinnamomum balansae) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (Cinnamomum camphora) 44079990 Xem chi tiết →
Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu 44211000 Xem chi tiết →
Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu 44211000 Xem chi tiết →
Mùn cưa nhập khẩu 44014100 Xem chi tiết →
Mùn cưa nhập khẩu 44014100 Xem chi tiết →
Pallet gỗ nhập khẩu 44152000 Xem chi tiết →
Phom/khuôn giày bằng gỗ nhập khẩu 44170010 Xem chi tiết →
Phế liệu gỗ nhập khẩu 44014900 Xem chi tiết →
Phế liệu gỗ nhập khẩu 44014900 Xem chi tiết →
Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu 44187500 Xem chi tiết →
Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu 44187500 Xem chi tiết →
Sàn gỗ tre ghép nhập khẩu 44187320 Xem chi tiết →
Than gáo dừa nhập khẩu 44022010 Xem chi tiết →
Than gáo dừa nhập khẩu 44022010 Xem chi tiết →
Than mùn cưa ép nhập khẩu 44029000 Xem chi tiết →
Than mùn cưa ép nhập khẩu 44029000 Xem chi tiết →
Than tre nhập khẩu 44021000 Xem chi tiết →
Than tre nhập khẩu 44021000 Xem chi tiết →
Thanh nan gỗ nhập khẩu 44041000 Xem chi tiết →
Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu 44160090 Xem chi tiết →
Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu 44160090 Xem chi tiết →
Thùng/hòm gỗ đóng gói nhập khẩu 44151000 Xem chi tiết →
Thớt bằng gỗ nhập khẩu 44192000 Xem chi tiết →
Thớt bằng gỗ nhập khẩu 44192000 Xem chi tiết →
Thớt bằng tre nhập khẩu 44191100 Xem chi tiết →
Thớt bằng tre nhập khẩu 44191100 Xem chi tiết →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44201900 Xem chi tiết →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44201900 Xem chi tiết →
Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu 44187900 Xem chi tiết →
Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu 44187900 Xem chi tiết →
Viên nén gỗ nhập khẩu 44013100 Xem chi tiết →
Viên nén gỗ nhập khẩu 44013100 Xem chi tiết →
Ván MDF nhập khẩu 44111400 Xem chi tiết →
Ván MDF nhập khẩu 44111400 Xem chi tiết →
Ván dăm nhập khẩu 44101100 Xem chi tiết →
Ván dăm nhập khẩu 44101100 Xem chi tiết →
Ván khuôn/cốp pha gỗ nhập khẩu 44184000 Xem chi tiết →
Ván ép/gỗ dán nhập khẩu 44124190 Xem chi tiết →
Ván ép/gỗ dán nhập khẩu 44123300 Xem chi tiết →
Đũa bằng tre nhập khẩu 44191200 Xem chi tiết →
Đũa bằng tre nhập khẩu 44191200 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu 44219999 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu 44219999 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu 44219190 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu 44219190 Xem chi tiết →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu 44199000 Xem chi tiết →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu 44199000 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu 44191900 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu 44191900 Xem chi tiết →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu 44189900 Xem chi tiết →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu 44189900 Xem chi tiết →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44209090 Xem chi tiết →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44209090 Xem chi tiết →