12 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 30 — mã HS 30xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30049099 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30042099 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem chi tiết → |