16 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 82 — mã HS 82xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ nhập khẩu | 82060000 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp nhập khẩu | 82090000 | Xem chi tiết → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại nhập khẩu | 82022000 | Xem chi tiết → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay nhập khẩu | 82041100 | Xem chi tiết → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao nhập khẩu | 82119390 | Xem chi tiết → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo nhập khẩu | 82122090 | Xem chi tiết → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí nhập khẩu | 82081000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) nhập khẩu | 82054000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) nhập khẩu | 82015000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) nhập khẩu | 82073000 | Xem chi tiết → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay nhập khẩu | 82032000 | Xem chi tiết → |
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo nhập khẩu | 82130000 | Xem chi tiết → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn nhập khẩu | 82159900 | Xem chi tiết → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) nhập khẩu | 82141000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem chi tiết → |