24 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 01 — mã HS 01xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bò sống nhập khẩu | 01022990 | Xem chi tiết → |
| Bò sống nhập khẩu | 01022919 | Xem chi tiết → |
| Chim (khác) sống nhập khẩu | 01063900 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) nhập khẩu | 01064100 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051190 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051110 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống nhập khẩu | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống nhập khẩu | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Khỉ/linh trưởng sống nhập khẩu | 01061100 | Xem chi tiết → |
| Lợn giống sống nhập khẩu | 01031000 | Xem chi tiết → |
| Lợn sống nhập khẩu | 01039100 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống nhập khẩu | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống nhập khẩu | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) nhập khẩu | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) nhập khẩu | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống nhập khẩu | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống nhập khẩu | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống nhập khẩu | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống nhập khẩu | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Trâu sống nhập khẩu | 01023900 | Xem chi tiết → |
| Vẹt sống nhập khẩu | 01063200 | Xem chi tiết → |
| Vịt con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051390 | Xem chi tiết → |
| Vịt thịt sống nhập khẩu | 01059920 | Xem chi tiết → |
| Động vật sống nhập khẩu | 01064900 | Xem chi tiết → |