30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 71 — mã HS 71xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp nhập khẩu | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp nhập khẩu | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71023100 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71023900 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản dát phủ bạc, chưa gia công quá bán thành phẩm nhập khẩu | 71070000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng dát phủ bạch kim nhập khẩu | 71110090 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71012100 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71012200 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý nhập khẩu | 71129100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý nhập khẩu | 71129910 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý nhập khẩu | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý nhập khẩu | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71159010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71159020 | Xem chi tiết → |
| Tiền kim loại nhập khẩu | 71181090 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71081300 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71081100 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo nhập khẩu | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo nhập khẩu | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Đồ kỹ nghệ vàng bạc và bộ phận bằng kim loại quý nhập khẩu | 71141900 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) nhập khẩu | 71179020 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) nhập khẩu | 71171920 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71131990 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71131990 | Xem chi tiết → |