24 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 26 — mã HS 26xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Quặng crôm và tinh quặng crôm nhập khẩu | 26100000 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan nhập khẩu | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan nhập khẩu | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng molypden và tinh quặng molypden nhập khẩu | 26131000 | Xem chi tiết → |
| Quặng nhôm và tinh quặng nhôm nhập khẩu | 26060000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niken và tinh quặng niken nhập khẩu | 26040000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng nhập khẩu | 26151000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng nhập khẩu | 2615100020 | Xem chi tiết → |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt nhập khẩu | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt nhập khẩu | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc nhập khẩu | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc nhập khẩu | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng titan và tinh quặng titan nhập khẩu | 26140090 | Xem chi tiết → |
| Quặng vonfram (wolfram) và tinh quặng vonfram nhập khẩu | 26110000 | Xem chi tiết → |
| Quặng và tinh quặng kim loại khác nhập khẩu | 26171000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng nhập khẩu | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng nhập khẩu | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép nhập khẩu | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép nhập khẩu | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác nhập khẩu | 26219090 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác nhập khẩu | 2621909090 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, ba via, vảy cán và phế liệu khác từ luyện sắt/thép nhập khẩu | 26190000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại nhập khẩu | 26204000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại nhập khẩu | 26204000 | Xem chi tiết → |