27 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 05 — mã HS 05xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Lông lợn (làm bàn chải) | 05021000 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá khô (thức ăn chăn nuôi) | 05119190 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Tinh dịch lợn (dùng nhân giống) | 05119910 | Xem chi tiết → |
| Trứng Artemia (thức ăn thuỷ sản) | 05119120 | Xem chi tiết → |
| Trứng tằm (giống) | 05119920 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |