10 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 16 — mã HS 16xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024911 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024999 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 1601001090 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 16010010 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16055790 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16052930 | Xem chi tiết → |