30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 32 — mã HS 32xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129029 | Xem chi tiết → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129019 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32019000 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32012000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030010 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030090 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041600 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041790 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32072090 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32074000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100099 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100091 | Xem chi tiết → |