35 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 15 — mã HS 15xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162098 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162019 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180014 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180019 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt nhập khẩu | 15141920 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119037 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119036 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15081000 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15089000 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079090 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079020 | Xem chi tiết → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin nhập khẩu | 15200090 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179043 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179063 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) nhập khẩu | 15050010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm nhập khẩu | 15019000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15029010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15021000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu động vật khác nhập khẩu | 15060000 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15211000 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15219010 | Xem chi tiết → |