26 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 06 — mã HS 06xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cành giâm/cành chiết không rễ nhập khẩu | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cành giâm/cành chiết không rễ nhập khẩu | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí nhập khẩu | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí nhập khẩu | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Cây giống cao su nhập khẩu | 06029050 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác nhập khẩu | 06029090 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác nhập khẩu | 06029090 | Xem chi tiết → |
| Cây hoa hồng giống nhập khẩu | 06024000 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (Phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (Phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) nhập khẩu | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) nhập khẩu | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (Craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (Craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác nhập khẩu | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác nhập khẩu | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi nhập khẩu | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi nhập khẩu | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (Lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (Lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí nhập khẩu | 06042090 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí nhập khẩu | 06042090 | Xem chi tiết → |