17 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 40 — mã HS 40xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su nhập khẩu | 40103900 | Xem chi tiết → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác nhập khẩu | 40069090 | Xem chi tiết → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm nhập khẩu | 40170020 | Xem chi tiết → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu | 40051090 | Xem chi tiết → |
| Cao su tái sinh nhập khẩu | 40030000 | Xem chi tiết → |
| Cao su tổng hợp nhập khẩu | 40021990 | Xem chi tiết → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến nhập khẩu | 40012930 | Xem chi tiết → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá nhập khẩu | 40070000 | Xem chi tiết → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng | 40119990 | Xem chi tiết → |
| Lốp hơi mới bằng cao su nhập khẩu | 40112013 | Xem chi tiết → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su nhập khẩu | 40129014 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải cao su nhập khẩu | 40040000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40151990 | Xem chi tiết → |
| Săm cao su nhập khẩu | 40132000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế nhập khẩu | 40149050 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40082190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40091100 | Xem chi tiết → |