52 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 73 — mã HS 73xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73211990 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73219090 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73221900 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73229000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73011000 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73012000 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73199090 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73194010 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73249099 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73241010 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300L) nhập khẩu | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300L) nhập khẩu | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300L) nhập khẩu | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300L) nhập khẩu | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182200 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182910 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73144900 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73143100 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73151110 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73158990 | Xem chi tiết → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem chi tiết → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73051100 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73053190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem chi tiết → |