10 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 63 — mã HS 63xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng nhập khẩu | 63053910 | Xem chi tiết → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ nhập khẩu | 63080000 | Xem chi tiết → |
| Chăn và chăn du lịch nhập khẩu | 63014090 | Xem chi tiết → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may nhập khẩu | 63079080 | Xem chi tiết → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường nhập khẩu | 63031200 | Xem chi tiết → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng nhập khẩu | 63090000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác nhập khẩu | 63049190 | Xem chi tiết → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại nhập khẩu | 63062200 | Xem chi tiết → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu nhập khẩu | 63109010 | Xem chi tiết → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp nhập khẩu | 63022900 | Xem chi tiết → |