40 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 03 — mã HS 03xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bạch tuộc đông lạnh nhập khẩu | 03075200 | Xem chi tiết → |
| Bạch tuộc đông lạnh nhập khẩu | 03075200 | Xem chi tiết → |
| Cua biển sống/đông lạnh | 03063391 | Xem chi tiết → |
| Cua biển sống/đông lạnh | 03063391 | Xem chi tiết → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (Salmon) | 03021400 | Xem chi tiết → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (Salmon) | 03057990 | Xem chi tiết → |
| Cá khô/muối/hun khói nhập khẩu | 03055990 | Xem chi tiết → |
| Cá khô/muối/hun khói nhập khẩu | 03055990 | Xem chi tiết → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh nhập khẩu | 03034200 | Xem chi tiết → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh nhập khẩu | 03048700 | Xem chi tiết → |
| Cá sống nhập khẩu | 03011199 | Xem chi tiết → |
| Cá sống nhập khẩu | 03011199 | Xem chi tiết → |
| Cá thu đao đông lạnh (Saury) nhập khẩu | 03035990 | Xem chi tiết → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (Pangasius) | 03032400 | Xem chi tiết → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (Pangasius) | 03046200 | Xem chi tiết → |
| Cá tươi/ướp lạnh nhập khẩu | 03028919 | Xem chi tiết → |
| Cá đông lạnh nhập khẩu | 03036300 | Xem chi tiết → |
| Cá đông lạnh nhập khẩu | 03038919 | Xem chi tiết → |
| Hàu tươi/sống nhập khẩu | 03071120 | Xem chi tiết → |
| Hàu tươi/sống nhập khẩu | 03071120 | Xem chi tiết → |
| Mực nang đông lạnh nhập khẩu | 03074390 | Xem chi tiết → |
| Mực nang đông lạnh nhập khẩu | 03074310 | Xem chi tiết → |
| Mực ống đông lạnh nhập khẩu | 03074310 | Xem chi tiết → |
| Mực ống đông lạnh nhập khẩu | 03074390 | Xem chi tiết → |
| Nhuyễn thể đông lạnh nhập khẩu | 03072200 | Xem chi tiết → |
| Nhuyễn thể đông lạnh nhập khẩu | 03074929 | Xem chi tiết → |
| Nhím biển/cầu gai (Sea Urchin) nhập khẩu | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Phi lê cá đông lạnh nhập khẩu | 03049910 | Xem chi tiết → |
| Phi lê cá đông lạnh nhập khẩu | 03044900 | Xem chi tiết → |
| Sứa muối/chế biến nhập khẩu | 03083040 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ sản nhập khẩu | 03099019 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ sản nhập khẩu | 03091000 | Xem chi tiết → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh | 03063120 | Xem chi tiết → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh | 03063220 | Xem chi tiết → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (Vannamei) | 03061722 | Xem chi tiết → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (Vannamei) | 03061721 | Xem chi tiết → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh nhập khẩu | 03061719 | Xem chi tiết → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh nhập khẩu | 03061721 | Xem chi tiết → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác nhập khẩu | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác nhập khẩu | 03089010 | Xem chi tiết → |