19 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 09 — mã HS 09xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chè Paragoay (Maté) nhập khẩu | 09030000 | Xem chi tiết → |
| Chè nhập khẩu | 09022090 | Xem chi tiết → |
| Chè nhập khẩu | 09022090 | Xem chi tiết → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê nhập khẩu | 09012120 | Xem chi tiết → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê nhập khẩu | 09011130 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09101100 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09109990 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09093200 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09096110 | Xem chi tiết → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền nhập khẩu | 09042210 | Xem chi tiết → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền nhập khẩu | 09041120 | Xem chi tiết → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu nhập khẩu | 09082100 | Xem chi tiết → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu nhập khẩu | 09081200 | Xem chi tiết → |
| Quế và hoa quế nhập khẩu | 09061900 | Xem chi tiết → |
| Quế và hoa quế nhập khẩu | 09061100 | Xem chi tiết → |
| Vani nhập khẩu | 09051000 | Xem chi tiết → |
| Vani nhập khẩu | 09051000 | Xem chi tiết → |
| Đinh hương nhập khẩu | 09071000 | Xem chi tiết → |
| Đinh hương nhập khẩu | 09071000 | Xem chi tiết → |