10 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 18 — mã HS 18xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem chi tiết → |