3622+mặt hàng có dữ liệu thực tế
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.

Tra cứu đầy đủ 1128 mã CAS phải khai báo hoá chất

Danh sách đầy đủ toàn bộ 1128 hoá chất theo mã CAS thuộc Phụ lục V — Danh mục hoá chất phải khai báo, ban hành kèm Nghị định 113/2017/NĐ-CP — trích trực tiếp từ văn bản pháp luật gốc. Gõ tên hoá chất hoặc mã CAS vào ô bên dưới để tìm nhanh.

*202 mặt hàng trong danh sách này đã có bằng chứng lô hàng thực tế (đánh dấu đã có bằng chứng) — số còn lại là thông tin tham khảo trực tiếp từ Phụ lục V, chưa có lô hàng thật trong hệ thống để minh hoạ.

Tên hoá chấtTên tiếng AnhMã CASMã HS (Phụ lục V)
1,1,1,2-Tetraclo etan 1,1,1,2-Tetra chloro ethane 630-20-6 29031990 Chưa có lô hàng thật
1,1,1-Triclo etan 1,1,1-Trichloro ethane 71-55-6 29031920 Chưa có lô hàng thật
1,1,1-Triclo-2,2- bis(4-clophenyl) etan (D.D.T) 1,1,1-Trichloro-2,2-bis (4-chlorophenyl) ethane 50-29-3 29039200 Chưa có lô hàng thật
1,1,2,2-Tetraclo etan 1,1,2,2-Tetrachloro ethane 79-34-5 29031990 Chưa có lô hàng thật
1,1-Bis (tert-butyl peroxy) xyclohexan 1,1-Bis (tert-butyl peroxy) xyclohexan 3006-86-8 29096000 Chưa có lô hàng thật
1,1-Diclo-1-nitro etan 1,1 -Dichloro-1-nitro ethane 594-72-9 29049000 Chưa có lô hàng thật
1,1-Dimetoxy etan 1,1-Dimethoxy ethane 534-15-6 29110000 Chưa có lô hàng thật
1,2,3,6-Tetrahydro-1- metyl-4-phenyl pyritin 1,2,3,6-Tetrahydro-1- methyl-4-phenyl pyridine 28289-54-5 29333990 Chưa có lô hàng thật
1,2,3,7,8,9-Hexaclo dibenzo-p-dioxin 1,2,3,7,8,9-Hexachloro dibenzo-p-dioxin 19408-74-3 29420000 Chưa có lô hàng thật
1,2-Benzoanthracen 1,2-Benzoanthracene 56-55-3 29029090 Chưa có lô hàng thật
1,2-Bis (2-methoxy ethoxy) etan (TEGDME, triglyme) 1,2-Bis (2-methoxy ethoxy) ethane (TEGDME, triglyme) 112-49-2 29091900 Chưa có lô hàng thật
1,2-Butylen oxit 1,2-Butylene oxide 106-88-7 29109000 Chưa có lô hàng thật
1,2-Di-(dimetyl amino) etan 1,2-Di-(dimethyl amino) ethane 110-18-9 29212900 Chưa có lô hàng thật
1,2-Dibro etan 1,2-Dibromo ethane (ethylene dibromide) 106-93-4 29033100 Chưa có lô hàng thật
1,2-Dibrom-3-clo propan 1,2-Dibrom-3- chlorpropan 96-12-8 29037900 Chưa có lô hàng thật
1,2-Diclo propan 1,2-Dichloro propane 78-87-5 29031900 Chưa có lô hàng thật
1,2-Dimethoxy etan, etylen glycol dimetyl ete (EGDME) 1,2-dimethoxyethane, ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
1,2-Dimetyl hydrazin 1,2-Dimetylhydrazine 540-73-8 29280090 Chưa có lô hàng thật
1,2-Epoxy-3- ethoxypropan 1,2-Epoxy-3-ethoxy propane 4016-11-9 29109000 Chưa có lô hàng thật
1,2-Propadien 1,2-Propadiene 463-49-0 29012990 Chưa có lô hàng thật
1,2-Propylen diamin 1,2-Propylene diamine 78-90-0 29212900 Chưa có lô hàng thật
1,3,5-Triamino-2,4,6- trinitro benzen 1,3,5-Triamino-2,4,6- trinitro benzene 3058-38-6 29215900 Chưa có lô hàng thật
1,3-Butadien 1,3-Butadiene 106-99-0 29012400 Chưa có lô hàng thật
1,3-Diclo aceton 1,3-Dichloroacetone 534-07-6 29147000 Chưa có lô hàng thật
1,3-Diclo propanol-2 1,3-Dichloro propan-2-ol 96-23-1 29055900 Chưa có lô hàng thật
1,3-Pentadien 1,3-Pentadiene 504-60-9 29012990 Chưa có lô hàng thật
1,3-Propan sunton 1,3-Propane sultone 1120-71-4 29329990 Chưa có lô hàng thật
1,4-Benzen diamin dihydro clorit 1,4-Benzene diamine dihydro chloride 624-18-0 29215900 Chưa có lô hàng thật
1,4-Butynediol 1,4-Butynediol 110-65-6 29053900 Chưa có lô hàng thật
1,4-Dietylen dioxit 1,4-Dioxane 123-91-1 29329990 Chưa có lô hàng thật
1,5,9-Cyclo dodecatrien 1,5,9-Cyclo dodecatriene 4904-61-4 29021900 Chưa có lô hàng thật
1,5-Diclo pentan 1,5-Dichloro pentane 628-76-2 29031990 Chưa có lô hàng thật
1-Brom propan 1-Propyl bromide 106-94-5 29033990 Chưa có lô hàng thật
1-Brom-2-ethoxy-etan Ethane, 1-bromo-2- ethoxy- 592-55-2 29091900 Chưa có lô hàng thật
1-Brom-3-metyl butan 1-Bromo-3- methyl butane 107-82-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
1-Clo propan n-Propyl chloride 540-54-5 29031990 Chưa có lô hàng thật
1-Clo propylen 1-Chlo propylene 590-21-6 29032900 Chưa có lô hàng thật
1-Clo-2,2,2-triflo etan 1-Chloro-2,2,2-trifluoro ethane 75-88-7 29037900 Chưa có lô hàng thật
1-Clo-2-nitro benzen 1-Chloro-2-nitrobenzene 88-73-3 29049000 Chưa có lô hàng thật
1-Clo-3-nitro benzen 1-Chloro-3-nitro benzene 121-73-3 29049000 Chưa có lô hàng thật
1-Etyl piperidin 1-Ethyl piperidine 766-09-6 29333990 Chưa có lô hàng thật
1-Hexen 1-Hexene 592-41-6 29012990 Chưa có lô hàng thật
1-Metoxy-2-propanol 1-Methoxy-2-propanol 107-98-2 29094900 Đã có bằng chứng Xem →
1-Metyl etyl clocacbonat 1-Methyl ethyl chloro carbonate 108-23-6 29151300 Chưa có lô hàng thật
1-Metyl piperidin 1-Methyl piperidine 626-67-5 29333990 Chưa có lô hàng thật
1-Propen 1-Propene 115-07-1 27111490 Chưa có lô hàng thật
1-Propyn 1-Propyne 74-99-7 29012990 Chưa có lô hàng thật
1-propen-2-chloro- 1,3-diol-diaxetat 1-propen-2-chloro-1,3- diol-diacetate 10118-77-6 29153990 Chưa có lô hàng thật
2,2-Bis(tert-butyl peroxy) butan 2,2-Bis (tert-butyl peroxy) butane 2167-23-9 29096000 Chưa có lô hàng thật
2,2-Dihydro peroxy propan 2,2-Dihydro peroxy propan 2614-76-8 29173990 Chưa có lô hàng thật
2,2-Dimetyl propan (Propane, 2,2-dimetyl-) 2,2-Dimethylpropane (Propane, 2,2-dimethyl-) 463-82-1 29011000 Chưa có lô hàng thật
2,2’,4,4’,6,6’- Hexanitro stilben 2,2’,4,4’,6,6’-hexanitro stilbene 20062-22-0 29420000 Chưa có lô hàng thật
2,2’-Diclo dietyl ete 2,2'-Dichloro diethyl ether 111-44-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
2,3,7,8-Tetraclo dibenzo-p-dioxin 2,3,7,8-tetrachloro dibenzo-p-dioxin 1746-01-6 29329990 Chưa có lô hàng thật
2,3-Butan dion 2,3-Butane dione 431-03-8 29141900 Chưa có lô hàng thật
2,3-Dimetyl butan 2,3-Dimethyl butane 79-29-8 29011000 Chưa có lô hàng thật
2,3-Epoxy-1-propanol 2,3-Epoxy-1-propanol 556-52-5 29109000 Chưa có lô hàng thật
2,4,6-Triclo phenol 2,4,6-Trichloro phenol 88-06-2 29081900 Chưa có lô hàng thật
2,4,6-Trinitrophenetol 2,4,6-Trinitrophenetole 4732-14-3 29093000 Chưa có lô hàng thật
2,4,6-Trinitroresorcinol (styphnic axit) 2,4,6-Trinitrophenol (picric acid) 88-89-1 29089900 Chưa có lô hàng thật
2,4,6-Trinitrotoluen 2,4,6-Trinitrotoluene 118-96-7 29042010 Chưa có lô hàng thật
2,4,6-trinitro anisol 2,4,6-trinitro anisole 606-35-9 29093000 Chưa có lô hàng thật
2,4- Clo dinitro benzen 2,4-Dinitro chloro benzene 97-00-7 29049000 Chưa có lô hàng thật
2,4-Diamino toluen 2,4-Diamino toluene 95-80-7 29215100 Chưa có lô hàng thật
2,4-Diclo phenol 2,4-Dichloro phenol 120-83-2 29081900 Chưa có lô hàng thật
2,4-Xylidin 2,4-Xylidine; 2,6-Xylidine; 95-68-1 29214900 Chưa có lô hàng thật
2,4-Xylidin 2,4-Xylidine; 2,6-Xylidine; 87-62-7 29214900 Chưa có lô hàng thật
2-Amino-4-clo phenol 2-Amino-4- chlorophenol 95-85-2 29222900 Chưa có lô hàng thật
2-Brom-2-nitro-1,3- propandiol 2-Bromo-2-nitro-1,3- propanediol 52-51-7 29055900 Chưa có lô hàng thật
2-Brom-pentan 2-Bromo pentane 107-81-3 29033990 Chưa có lô hàng thật
2-Bromo propan 2-Bromo propane 75-26-3 29033990 Chưa có lô hàng thật
2-Clo acetandehit 2-Chloro acethanal 107-20-0 29130000 Chưa có lô hàng thật
2-Clo propylen 2-Chloro propylene 557-98-2 29032900 Chưa có lô hàng thật
2-Clo-1-phenyl etan- 1-on 2-Chloro-1- phenylethan-1-one 532-27-4 29147000 Chưa có lô hàng thật
2-Cyanopropan-2-ol (axeton cyanohydrin) 2-cyanopropan-2-ol (acetone cyanohydrin) 75-86-5 29269000 Chưa có lô hàng thật
2-Dimetyl amino acetonitril 2-Dimethyl amino acetonitril 926-64-7 29269000 Chưa có lô hàng thật
2-Dimetyl-amino-ety- 1-metacrylat 2-Dimetyl-amino-ety- 1-metacrylat 2867-47-2 29221990 Chưa có lô hàng thật
2-Dimetyla mino etyl acrylat 2-Dimethyl amino ethyl acrylate 2439-35-2 29221990 Chưa có lô hàng thật
2-Ethoxy etanol 2-Ethoxy ethanol 110-80-5 29094400 Chưa có lô hàng thật
2-Ethoxy etyl acetat 2-Ethoxy ethyl acetate 111-15-9 29153920 Chưa có lô hàng thật
2-Etyl butanol 2-Ethyl butanol 137-32-6 29051900 Chưa có lô hàng thật
2-Etyl butyl axetat 2-Ethylbutyl acetate 10031-87-5 29153990 Chưa có lô hàng thật
2-Etyl hexyl clo format 2-Ethylhexyl chloroformate 24468-13-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
2-Hexanon 2-Hexanone 591-78-6 29141900 Chưa có lô hàng thật
2-Mercapto imidazolin 2-Mercapto imidazoline 96-45-7 29332990 Chưa có lô hàng thật
2-Methoxy etyl axetat 2-Methoxy ethyl acetate 110-49-6 29153990 Chưa có lô hàng thật
2-Metyl pentan-2-ol 2-Methyl-2-pentanol 590-36-3 29051900 Chưa có lô hàng thật
2-Metyl propen (1-Propen, 2-metyl-) 2-Methyl propene (1-Propene, 2-methyl-) 115-11-7 29012300 Đã có bằng chứng Xem →
2-Metyl- butan 2-methyl- butane 78-78-4 29011000 Chưa có lô hàng thật
2-Metyl-1,3-butadien 2-Methyl-1,3-butadiene 78-79-5 29012400 Chưa có lô hàng thật
2-Metyl-2-Propen nitril 2-Methyl-2- Propenenitrile 126-98-7 29269000 Chưa có lô hàng thật
2-Metyl-aziridin 2-Methyl-Aziridine 75-55-8 29339990 Đã có bằng chứng Xem →
2-Metyl-propan nitril 2-Methyl-Propane nitrile 78-82-0 29269000 Chưa có lô hàng thật
2-Metylfuran 2-Methylfuran 534-22-5 29321900 Chưa có lô hàng thật
2-Nitro naphthalen 2-Nitronaphthalene 86-57-7 29042090 Chưa có lô hàng thật
2-Propan amin 2-Propanamine 75-31-0 29211900 Chưa có lô hàng thật
3,3,5-Trimetyl cyclohexyl amin 3,3,5-Trimethyl cyclohexylamine 15901-42-5 29213000 Chưa có lô hàng thật
3,3-Dietoxy propen 3,3-Diethoxy propene 3054-95-3 29110000 Chưa có lô hàng thật
3,3’-Diclo benzidin 3,3’-Dichloro benzidine 91-94-1 29215900 Chưa có lô hàng thật
3-(2-Etylhexyloxy) propylamin 3-(2-Ethylhexyloxy) propylamin 5397-31-9 29221990 Chưa có lô hàng thật
3-Bromo propyn 3-Bromo propyne 106-96-7 29033990 Chưa có lô hàng thật
3-Metyl -1-buten 3-Methyl -1-butene 563-45-1 29012990 Chưa có lô hàng thật
3-Metyl pyridin 3-Methyl pyridine 108-99-6 29333990 Chưa có lô hàng thật
3.3.6.6.9.9- Hexametyl-1.2.4.5- tetroxacyclononat 3.3.6.6.9.9- Hexamethyl-1.2.4.5- tetroxacyclononate 22397-33-7 29420000 Chưa có lô hàng thật
4,4’-Diamino diphenyl metan 4,4’-Methylene dianiline 101-77-9 29215900 Chưa có lô hàng thật
4,4’-Metyl enebis (2-chloroaniline) và muối của chúng 4,4’-Methylenebis (2-chloroaniline) and/or salts, in powder form 101-14-4 29215900 Đã có bằng chứng Xem →
4-Biphenyl amin 4-Amino biphenyl 92-67-1 29214900 Chưa có lô hàng thật
4-Metoxy-4-metyl pentan-2-on 4-Methoxy-4-methyl pentan-2-one 19872-52-7 19872527 Chưa có lô hàng thật
4-Metyl morpholin 4-Methyl morpholine 109-02-4 29349990 Đã có bằng chứng Xem →
4-Nitro biphenyl 4-Nitro biphenyl 92-93-3 29042090 Chưa có lô hàng thật
4-Thiapentanal 4-Thiapentanal 3268-49-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
5-Tert-Butyl-2,4,6- trinitro-m-xylen 5-tert-Butyl-2,4,6- trinitro-m-xylene 81-15-2 29049000 Chưa có lô hàng thật
Acephat Acephate 30560-19-1 29309090 Chưa có lô hàng thật
Acetochlor Acetochlor 34256-82-1 29242990 Chưa có lô hàng thật
Acrolein Acrolein 107-02-8 29121990 Chưa có lô hàng thật
Acrylamit Acryl amide 79-06-1 29241900 Đã có bằng chứng Xem →
Acrylo nitril Acrylo nitrile 107-13-1 29261000 Chưa có lô hàng thật
Acryloyl clorit Acryloyl chloride 814-68-6 29161900 Chưa có lô hàng thật
Adiponitril Adiponitrile 111-69-3 29269000 Chưa có lô hàng thật
Alachlor Alachlor 15972-60-8 29242990 Chưa có lô hàng thật
Aldicarb Aldicarb 116-06-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
Aldrin Aldrin 309-00-2 29038200 Chưa có lô hàng thật
Allyl amin Allyl amine 107-11-9 29211900 Chưa có lô hàng thật
Allyl axetat Allyl acetate 591-87-7 29153990 Chưa có lô hàng thật
Allyl bromua Allyl bromide 106-95-6 29033990 Chưa có lô hàng thật
Allyl clo fomat Allyl chloro formate 2937-50-0 29159090 Chưa có lô hàng thật
Allyl etyl ete Allyl ethyl ether 557-31-3 29091900 Chưa có lô hàng thật
Allyl glycidyl ete Allyl glycidyl ether 106-92-3 29109000 Đã có bằng chứng Xem →
Allyl isothiocynat Allyl isothiocyanate 57-06-7 29309090 Đã có bằng chứng Xem →
Allyl triclo silan Allyl trichloro silane 107-37-9 29319090 Chưa có lô hàng thật
Alpha-Pinen Alpha-pinene 80-56-8 29021900 Đã có bằng chứng Xem →
Alpha-hexaclo xyclohexan Alpha-hexachloro cyclohexane 319-84-6 29038100 Chưa có lô hàng thật
Alpha-metyl benzanol Alpha-methyl benzyl alcohol 13323-81-4 29062900 Chưa có lô hàng thật
Alpha-metyl valeraldehit Alpha-methyl valeraldehyde 123-15-9 29121990 Chưa có lô hàng thật
Alpha-naphthyl thiourea Alpha-naphthyl thiourea 86-88-4 29309090 Chưa có lô hàng thật
Alpha-phenyl acetoaceto nitril 3-Oxo-2-phenyl butane nitrile 4468-48-8 29269000 Chưa có lô hàng thật
Aminocarb Aminocarb 2032-59-9 29242990 Chưa có lô hàng thật
Aminopyridin 3-Aminopyridine; 4- Aminopyridine; 2- Aminopyridine 462-08-8 29333990 Chưa có lô hàng thật
Aminopyridin 3-Aminopyridine; 4- Aminopyridine; 2- Aminopyridine 504-24-5 29333990 Chưa có lô hàng thật
Aminopyridin 3-Aminopyridine; 4- Aminopyridine; 2- Aminopyridine 504-29-0 29333990 Chưa có lô hàng thật
Amitraz Amitraz 33089-61-1 29252900 Chưa có lô hàng thật
Amiăng trắng asbestos chysotile 12001-29-5 25249000 Đã có bằng chứng Xem →
Amoiac (anhydrous) Ammonia (anhydrous) 7664-41-7 28141000 Đã có bằng chứng Xem →
Amon hydro diflorua Ammonium hydrogen difluoride 1341-49-7 28261900 Chưa có lô hàng thật
Amon sunfua Ammonium sulfide 12135-76-1 28309090 Chưa có lô hàng thật
Amoni perclorat Ammonium perchlorate 7790-98-9 28299090 Chưa có lô hàng thật
Amoni persunphat Ammonium persulfate 7727-54-0 28334000 Chưa có lô hàng thật
Amyl axetat Amyl acetate 628-63-7 29153990 Chưa có lô hàng thật
Amyl butyrat Amyl butyrate 106-27-4 29156000 Chưa có lô hàng thật
Amyl clo n-Amyl chloride 543-59-9 29031990 Chưa có lô hàng thật
Amyl format Amyl formate 638-49-3 29151300 Chưa có lô hàng thật
Amyl mercaptan Amyl mercaptan 110-66-7 29309090 Chưa có lô hàng thật
Amyl nitrat 1-Pentyl nitrate 1002-16-0 29209090 Chưa có lô hàng thật
Amyl nitrit Amyl nitrite 110-46-3 29209090 Chưa có lô hàng thật
Amyl triclo silan Amyl trichloro silane 107-72-2 29319090 Chưa có lô hàng thật
Anabasine Anabasine 494-52-0 29399990 Chưa có lô hàng thật
Anilin hydroclorit Aniline hydrocloride 142-04-1 29214100 Chưa có lô hàng thật
Anisidin Anisidin 536-90-3 29222900 Chưa có lô hàng thật
Anisol (metoxy benzen) Anisole (methoxy benzene) 100-66-3 29093000 Chưa có lô hàng thật
Ankan, C10-13, clo (Short Chain Chlorinated Paraffins Alkanes, C10-13, chloro (Short Chain Chlorinated Paraffins 85535-84-8 382490 Chưa có lô hàng thật
Anlyl clorua Allyl chloride 107-05-1 29032900 Chưa có lô hàng thật
Anthraquinon Anthraquinone 84-65-1 29146100 Chưa có lô hàng thật
Antimony clorua Antimony trichloride 10025-91-9 28273990 Chưa có lô hàng thật
Antimony hydril Antimony hydril 7803-52-3 28500000 Chưa có lô hàng thật
Antimony pentaclorua Antimony pentachloride 7647-18-9 28273990 Chưa có lô hàng thật
Antimony pentaflorua Antimony pentafluoride 7783-70-2 28261990 Chưa có lô hàng thật
Argon Argon 7440-37-1 28042100 Chưa có lô hàng thật
Atrazin Atrazine 1912-24-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Axetaldehit oxim Acetaldehyde oxime 107-29-9 29280090 Chưa có lô hàng thật
Axetaldehyt Acetaldehyde 75-07-0 29121200 Chưa có lô hàng thật
Axetonitril Acetonitrile 75-05-8 29269000 Đã có bằng chứng Xem →
Axetyl metyl cacbinol Acethyl methyl carbinol 513-86-0 29144000 Chưa có lô hàng thật
Axetylen Acetylene 74-86-2 29012910 Chưa có lô hàng thật
Axit (2,4,5-triclo phenoxy) axetic (2,4,5-Trichloro phenoxy) acetic acid (2,4,5-T and its salts and esters) 93-76-5 29189100 Chưa có lô hàng thật
Axit 2-axetyloxy benzoic 2-Acetyloxy benzoic acid 50-78-2 29182200 Chưa có lô hàng thật
Axit 2-clo propionic 2-Chloropropionic acid 598-78-7 29159070 Chưa có lô hàng thật
Axit 2-nitro benzen sunphonic 2-Nitro benzene sulfonic acid 31212-28-9 29049000 Chưa có lô hàng thật
Axit 3-nitro benzen sunphonic 3-Nitro benzene sulfonic acid 98-47-5 29049000 Chưa có lô hàng thật
Axit 4-nitro benzen sunphonic 4-Nitro benzene sulfonic acid 127-68-4 29049000 Đã có bằng chứng Xem →
Axit acrylic Acrylic acid 79-10-7 29161100 Đã có bằng chứng Xem →
Axit bo triflo axetic Boron trifluoride acetic acid 7578-36-1 29420000 Chưa có lô hàng thật
Axit brom axetic Bromoacetic acid 79-08-3 29159090 Chưa có lô hàng thật
Axit butyric Butyric acid 107-92-6 29156000 Chưa có lô hàng thật
Axit clo axetic Chloro acetic acid 79-11-8 29154000 Chưa có lô hàng thật
Axit clo sunfunic Chloro sulfuric acid 7790-94-5 28062000 Chưa có lô hàng thật
Axit cloric Chloric acid 7790-93-4 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit cresylic Cresylic acid 1319-77-3 29071200 Chưa có lô hàng thật
Axit crotonic Crotonic acid 107-93-7 29161900 Chưa có lô hàng thật
Axit diclo axetic Dichloro acetic acid 79-43-6 29154000 Chưa có lô hàng thật
Axit diclo isocyanuric Dichloro isocyanuric acid 2782-57-2 29336900 Chưa có lô hàng thật
Axit diflo photphoric Difluoro phosphoric acid 13779-41-4 28092099 Chưa có lô hàng thật
Axit flo boric Fluoro boric acid 16872-11-0 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit flo sunphonic Fluoro sulfonic acid 7789-21-1 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit hexaflo photphoric Hexafluoro phosphoric acid 16940-81-1 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit hexaflo silicic Hexafluoro silicic acid 16961-83-4 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit indolaxetic Indolacetic acid 87-51-4 29183000 Chưa có lô hàng thật
Axit isobutyric Isobutyric acid 79-31-2 29156000 Đã có bằng chứng Xem →
Axit metacrylic Methacrylic acid 79-41-4 29161300 Chưa có lô hàng thật
Axit methoxy axetic Methoxy acetic acid 625-45-6 29189900 Chưa có lô hàng thật
Axit percloric Perchloric acid 7601-90-3 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit phenol sunphonic Phenol sulfonic acid 1333-39-7 29089900 Chưa có lô hàng thật
Axit photphoric Phosphoric acid 7664-38-2 280920 Đã có bằng chứng Xem →
Axit propionic Propanoic acid 79-09-4 29155000 Chưa có lô hàng thật
Axit selenic Selenic acid 7783-06-6 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit selenious Selenious acid 7783-00-8 28111990 Chưa có lô hàng thật
Axit thioglycolic Thioglycolic acid 68-11-1 29309090 Chưa có lô hàng thật
Axit triclo axetic Trichloro acetic acid 76-03-9 29154000 Chưa có lô hàng thật
Axit triclo isocyanuric Trichloro isocyanuric acid 87-90-1 29336900 Đã có bằng chứng Xem →
Axit triflo axetic Trifluoro acetic acid 76-05-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
Azinphos-etyl azinphos-ethyl 2642-71-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Azinphos-metyl azinphos-methyl 86-50-0 29339990 Chưa có lô hàng thật
Azocyclotin Azocyclotin 41083-11-8 29339990 Chưa có lô hàng thật
Bari Barium 7440-39-3 28051900 Chưa có lô hàng thật
Bari azit Barium azide 18810-58-7 28500000 Chưa có lô hàng thật
Bari bromic Barium bromate 13967-90-3 28299090 Chưa có lô hàng thật
Bari clorat Barium chlorate 13477-00-4 28291900 Chưa có lô hàng thật
Bari hypoclorit Barium hypochlorite 13477-10-6 28289090 Chưa có lô hàng thật
Bari nitrat Bari nitrate 10022-31-8 28342990 Chưa có lô hàng thật
Bari oxit Barium oxide 1304-28-5 28164000 Chưa có lô hàng thật
Bari perclorat Barium perchlorate 13465-95-7 28299090 Chưa có lô hàng thật
Bari peroxit Barium peroxide 1304-29-6 28164000 Chưa có lô hàng thật
Benfuracarb Benfuracarb 82560-54-1 29329900 Chưa có lô hàng thật
Benzal clorua Benzal chloride 98-87-3 29039900 Chưa có lô hàng thật
Benzen Benzene 71-43-2 27071000 Chưa có lô hàng thật
Benzen diamin Benzen diamin 106-50-3 29215100 Chưa có lô hàng thật
Benzen diamin Benzen diamin 108-45-2 29215100 Chưa có lô hàng thật
Benzen diamin Benzen diamin 95-54-5 29215100 Chưa có lô hàng thật
Benzen sunphonyl clorua Benzene sulfonyl chloride 98-09-9 29049000 Chưa có lô hàng thật
Benzidin Benzidine 92-87-5 29215990 Chưa có lô hàng thật
Benzo quinon Benzoquinone 583-63-1 29146900 Chưa có lô hàng thật
Benzo quinon Benzoquinone 106-51-4 29146900 Chưa có lô hàng thật
Benzo triclorua Benzo trichloride 98-07-7 29039900 Chưa có lô hàng thật
Benzo triflorua Benzo trifluoride 98-08-8 29039900 Chưa có lô hàng thật
Benzoyl clorua Benzoyl chloride 98-88-4 29163200 Chưa có lô hàng thật
Benzoyl peroxit Benzoyl peroxide 94-36-0 29163200 Chưa có lô hàng thật
Benzyl butyl phthalat Benzyl butyl phthalate 85-68-7 29173490 Chưa có lô hàng thật
Benzyl clorua Benzyl chloride 100-44-7 29039100 Chưa có lô hàng thật
Benzyl dimetyl amin Dimethyl benzyl amine 103-83-3 29214900 Chưa có lô hàng thật
Beri nitrat Beryllium nitrate 13597-99-4 28342990 Chưa có lô hàng thật
Beryllium Beryllium 7440-41-7 811211 Chưa có lô hàng thật
Beta-hexaclo xyclohexan Beta-hexachloro cyclohexane 319-85-7 29038100 Chưa có lô hàng thật
Binapacryl Binapacryl 485-31-4 29161600 Chưa có lô hàng thật
Biphenyl polyclorinat (PCBs) Polychlorinated Biphenyls (PCBs) 1336-36-3 27109100 Chưa có lô hàng thật
Bis (2,4,6-trinitro phenyl) amin Bis (2,4,6-trinitro phenyl) amine 131-73-7 29214400 Chưa có lô hàng thật
Bis (2-clo etyl) sunphit Bis (2-chloro ethyl) sulphide 505-60-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Bis (2-dimetyl amino etyl) (metyl) amin Bis (2-dimethyl amino ethyl) (methyl) amin 3030-47-5 29212900 Chưa có lô hàng thật
Bis (2-etyl hexyl) phthalat (DEHP) Bis (2-ethyl hexyl) phthalate (DEHP) 117-81-7 29173200 Đã có bằng chứng Xem →
Bis (2-methoxy etyl) ete (diglyme) Bis (2-methoxy ethyl) ether (diglyme) 111-96-6 29091900 Chưa có lô hàng thật
Bis (2-methoxy etyl) phtalat Bis (2-methoxy ethyl) phthalate 117-82-8 29173490 Chưa có lô hàng thật
Bis (clom etyl) ete Bis (chloro methyl) ether 542-88-1 29091900 Chưa có lô hàng thật
Bitertanol Bitertanol 55179-31-2 29339990 Chưa có lô hàng thật
Bo tribromua Boron tribromide 10294-33-4 28129000 Chưa có lô hàng thật
Bo triflo dietyl etherat Boron trifluoride diethyl etherate 109-63-7 29420000 Chưa có lô hàng thật
Bo trifluorua Boron trifluoride 7637-07-2 28129000 Chưa có lô hàng thật
Boron triclorit Boron trichloride 10294-34-5 28121000 Chưa có lô hàng thật
Boron triflorit Boron trifluoride 20654-88-0 28261900 Chưa có lô hàng thật
Boron trioxit Diboron trioxide 1303-86-2 28100000 Chưa có lô hàng thật
Brom Bromine 7726-95-6 28013000 Chưa có lô hàng thật
Brom axeton Bromo acetone 598-31-2 29147000 Chưa có lô hàng thật
Brom butan 2-Bromo butane; 1-Bromo butane 78-76-2 29033990 Chưa có lô hàng thật
Brom butan 2-Bromo butane; 1-Bromo butane 109-65-9 29033990 Chưa có lô hàng thật
Brom clorua Bromine monochloride 13863-41-7 28129000 Chưa có lô hàng thật
Brom metyl propan Bromo methyl propane 507-19-7 29033990 Chưa có lô hàng thật
Brom metyl propan Bromo methyl propane 78-77-3 29033990 Chưa có lô hàng thật
Brom pentaflorua Bromine pentafluoride 7789-30-2 28129000 Chưa có lô hàng thật
Bromoform Bromoform 75-25-2 29033990 Chưa có lô hàng thật
Bromua benzen Bromo benzene 108-86-1 29039900 Chưa có lô hàng thật
Butan Butane 106-97-8 27111300 Đã có bằng chứng Xem →
Butan iodua Butane, 2-iodo- 513-48-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Butanol Butanol 71-36-3 29051300 Đã có bằng chứng Xem →
Butanol Butanol 75-65-0 29051300 Chưa có lô hàng thật
Butanol Butanol 78-92-2 29051300 Chưa có lô hàng thật
Buten Butene 106-98-9 29012300 Chưa có lô hàng thật
Buten Butene 107-01-7 29012300 Chưa có lô hàng thật
Buten Butene 25167-67-3 29012300 Chưa có lô hàng thật
Buten Butene 590-18-1 29012300 Chưa có lô hàng thật
Buten Butene 624-64-6 29012300 Chưa có lô hàng thật
Butenal Crotonaldehyde, (E)- (2-Butenal, (E)-) 123-73-9 29121990 Chưa có lô hàng thật
Butralin Butralin 33629-47-9 29214900 Chưa có lô hàng thật
Butyl axetat n-Butyl acetate 123-86-4 29153300 Đã có bằng chứng Xem →
Butyl mercaptan Butyl mercaptan 109-79-5 29309090 Chưa có lô hàng thật
Butyl metyl ete Butyl methyl ether 628-28-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
Butyl nitrit Butyl nitrite 544-16-1 29209090 Chưa có lô hàng thật
Butyl propionat Butyl propionate 590-01-2 2955000 Chưa có lô hàng thật
Butyl toluen Butyl toluene (p-tert- Butyl toluene) 98-51-1 29029090 Chưa có lô hàng thật
Butyl vinyl ete Butyl vinyl ether 111-34-2 29091900 Chưa có lô hàng thật
Butyl vinyl ete Butyl vinyl ether 926-02-3 29091900 Chưa có lô hàng thật
Butylbenzen Butyl benzene 104-51-8 29029020 Chưa có lô hàng thật
Butyraldehit Butyraldehyde 123-72-8 29121910 Chưa có lô hàng thật
Butyric anhydrit Butyric anhydride 106-31-0 29159090 Chưa có lô hàng thật
Butyronitril Butyronitrile 109-74-0 29269000 Chưa có lô hàng thật
Butyryl clorua Butyryl chloride 141-75-3 29159090 Chưa có lô hàng thật
Bạc nitrat Silver nitrate 7761-88-8 28432100 Chưa có lô hàng thật
Bột dustable chứa một sự kết hợp của benomyl tại hoặc cao hơn 7%, carbofuran tại hoặc cao hơn 10% và thiram tại hoặc cao hơn 15% Dustable powder formulations containing a combination of benomyl at or above 7%, carbofuran at or above 10% and thiram at or above 15% 137-26-8 Chưa có lô hàng thật
Bột dustable chứa một sự kết hợp của benomyl tại hoặc cao hơn 7%, carbofuran tại hoặc cao hơn 10% và thiram tại hoặc cao hơn 15% Dustable powder formulations containing a combination of benomyl at or above 7%, carbofuran at or above 10% and thiram at or above 15% 1563-66-2 Chưa có lô hàng thật
Bột dustable chứa một sự kết hợp của benomyl tại hoặc cao hơn 7%, carbofuran tại hoặc cao hơn 10% và thiram tại hoặc cao hơn 15% Dustable powder formulations containing a combination of benomyl at or above 7%, carbofuran at or above 10% and thiram at or above 15% 17804-35-2 Chưa có lô hàng thật
Bột nhôm Aluminium powder 7429-90-5 76031000 Đã có bằng chứng Xem →
Cacbaryl Cacbaryl 63-25-2 29242990 Chưa có lô hàng thật
Cacbon diclorua Carbonic dichloride (phosgene) 75-44-5 28112990 Chưa có lô hàng thật
Cacbon disunfua Carbon disulfide 75-15-0 28131000 Chưa có lô hàng thật
Cacbon monoxit Carbon monoxide 630-08-0 28112990 Chưa có lô hàng thật
Cacbon oxysunfit Carbon oxysulfide 463-58-1 28530000 Chưa có lô hàng thật
Cacbon phenothion Carbon phenothion 786-19-6 29309090 Chưa có lô hàng thật
Cacbon tetrabromit Tetrabromo methane 558-13-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Cacbon tetraclorit Carbon tetrachloride 56-23-5 29031400 Chưa có lô hàng thật
Cacbonyl florua Carbonyl fluoride 353-50-4 28129000 Chưa có lô hàng thật
Cacbosulfan Cacbosulfan 55285-14-8 29329910 Chưa có lô hàng thật
Cadimi clorua Cadimi chloride 10108-64-2 28273990 Chưa có lô hàng thật
Cadimi florua Cadmium fluoride 7790-79-6 28261900 Chưa có lô hàng thật
Cadimi oxit Cadmium oxide 1306-19-0 28259000 Chưa có lô hàng thật
Cadimi selenua Cadmium selenide 1306-24-7 28429090 Chưa có lô hàng thật
Cadimi sulfua Cadmium sulfide 1306-23-6 28309010 Chưa có lô hàng thật
Cadimi tetrafloborat Cadmium fluoroborate 14486-19-2 28269000 Chưa có lô hàng thật
Cadmi tellurua Cadmium telluride 1306-25-8 28530000 Chưa có lô hàng thật
Cadusafos Cadusafos 95465-99-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
Campheclo Camphechlo 8001-35-2 38085000 Chưa có lô hàng thật
Canxi Calcium 7440-70-2 28051200 Đã có bằng chứng Xem →
Canxi cacbua Calcium carbide 75-20-7 28491000 Chưa có lô hàng thật
Canxi clorat Calcium chlorate 10037-74-3 2829 Chưa có lô hàng thật
Canxi hypoclorua Calcium hypochlorite 7778-54-3 28281000 Chưa có lô hàng thật
Canxi nitrat Calcium nitrate 10124-37-5 28342990 Chưa có lô hàng thật
Canxi perclorat Calcium perchlorate 13477-36-6 28299090 Chưa có lô hàng thật
Canxi peroxit Calcium peroxide 1305-79-9 28259000 Chưa có lô hàng thật
Canxi resinat Calcium resinate 9007-13-0 29319090 Chưa có lô hàng thật
Canxi silicua Calcium silicide 12013-56-8 28500000 Chưa có lô hàng thật
Captafol Captafol 2425-06-1 29305000 Chưa có lô hàng thật
Ceri nitrat Caesium nitrate 7789-18-6 28342990 Chưa có lô hàng thật
Ceri sắt Ferrocerium 69523-06-4 28461000 Chưa có lô hàng thật
Cesium hydroxit Cesium hydroxide 21351-79-1 28469000 Chưa có lô hàng thật
Chlordimeform Chlordimeform 6164-98-3 29252100 Chưa có lô hàng thật
Chlorfenapyr Chlorfenapyr 122453-73-0 29339990 Chưa có lô hàng thật
Chlorfenvinphos Chlorfenvinphos 470-90-6 29199000 Chưa có lô hàng thật
Chlorthal-dimetyl Chlorthal-dimethyl 1861-32-1 29173990 Chưa có lô hàng thật
Chlozolinate Chlozolinate 84332-86-5 29309090 Chưa có lô hàng thật
Chrysen Chrysen (1,2-benzo phenanthrene) 218-01-9 29029090 Chưa có lô hàng thật
Cinidon-etyl Cinidon-ethyl 142891-20-1 29339990 Chưa có lô hàng thật
Clo anilin Chloro aniline 106-47-8 29214200 Chưa có lô hàng thật
Clo anilin Chloro aniline 95-51-2 29214200 Chưa có lô hàng thật
Clo anilin Chloro aniline 108-42-9 29214200 Chưa có lô hàng thật
Clo axeton Chloro acetone 78-95-5 29147000 Chưa có lô hàng thật
Clo axetonitril Chloro acetonitrile 107-14-2 29269000 Chưa có lô hàng thật
Clo benzen Chlorobenzene 108-90-7 29039100 Chưa có lô hàng thật
Clo benzo triflorua Chlorobenzotri fluoride 88-16-4 29039900 Chưa có lô hàng thật
Clo benzo triflorua Chlorobenzotri fluoride 620-20-2 29039900 Chưa có lô hàng thật
Clo cresol Chloro cresol 59-50-7 29081900 Đã có bằng chứng Xem →
Clo cresol Chloro cresol 608-26-4 29081900 Chưa có lô hàng thật
Clo diflo brom metan Bromo chloro difluoro methane 353-59-3 29037600 Chưa có lô hàng thật
Clo diflo metan (R-22) Chloro difluoro methane (R-22) 75-45-6 29037100 Chưa có lô hàng thật
Clo etanol Chloro ethanol 107-07-3 29055900 Chưa có lô hàng thật
Clo metyl etyl ete Chloro methyl ethyl ether 3188-13-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
Clo metyl metyl ete Chloromethyl methyl ether 107-30-2 29091900 Chưa có lô hàng thật
Clo nitro anilin Chloro nitro aniline 121-87-9 29214200 Chưa có lô hàng thật
Clo phenol Chlorophenol 106-48-9 29081900 Chưa có lô hàng thật
Clo phenol Chlorophenol 108-43-0 29081900 Chưa có lô hàng thật
Clo phenol Chlorophenol 95-57-8 29081900 Chưa có lô hàng thật
Clo pren Chloroprene 126-99-8 29032900 Chưa có lô hàng thật
Clo ral hydrat Chloral hydrate 302-17-0 29055900 Chưa có lô hàng thật
Clo rambucil Chlorambucil 305-03-3 29224990 Chưa có lô hàng thật
Clo silan Chlorosilane 13465-78-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Clo toluidin Chloro toluidine 95-69-2 29214300 Chưa có lô hàng thật
Clo toluidin Chloro toluidine 95-74-9 29214300 Chưa có lô hàng thật
Clo toluidin Chloro toluidine 95-79-4 29214300 Chưa có lô hàng thật
Clo triflorua Chlorine trifluoride 7790-91-2 28121000 Chưa có lô hàng thật
Clo trinitro benzen Chloro trinitro benzene 88-88-0 29049000 Chưa có lô hàng thật
Cloaxetyl clorua Chloroa cetyl chloride 79-04-9 29159090 Chưa có lô hàng thật
Clobenzilat Chlorobenzilate 510-15-6 29181800 Chưa có lô hàng thật
Clopicrin: Triclo nitro metan Chloropicrin: Trichloro nitro metan 76-06-2 29049000 Chưa có lô hàng thật
Clopyralit Clopyralid 1702-17-6 29333990 Chưa có lô hàng thật
Clordran Chlordrane 57-74-9 29038200 Chưa có lô hàng thật
Clorin Chlorine 7782-50-5 28011000 Chưa có lô hàng thật
Clorin dioxit Chlorine dioxide 10049-04-4 28112990 Chưa có lô hàng thật
Cloroform Chloroform 67-66-3 29031300 Đã có bằng chứng Xem →
Clorpyrifos Chlorpyrifos 2921-88-2 29333990 Chưa có lô hàng thật
Clorua metyl Methyl chloride 74-87-3 29031110 Chưa có lô hàng thật
Coban Colbalt 7440-48-4 28220000 Chưa có lô hàng thật
Coban diclorua Cobalt dichloride 7646-79-9 28273910 Chưa có lô hàng thật
Coban naphthenat Cobalt (Il) naphthenate 61789-51-3 29319090 Chưa có lô hàng thật
Cresol Cresol 106-44-5 29071200 Chưa có lô hàng thật
Cresol Cresol 108-39-4 29071200 Chưa có lô hàng thật
Cresol Cresol 95-48-7 29071200 Chưa có lô hàng thật
Crimidin Crimidine 535-89-7 29335990 Chưa có lô hàng thật
Crom oxyclorua Chromyl chloride 14977-61-8 28274900 Chưa có lô hàng thật
Crotonal dehyt Crotonal dehyde 4170-30-3 29121910 Chưa có lô hàng thật
Crotonal dehyt Crotonal dehyde 15798-64-8 29121910 Chưa có lô hàng thật
Cyanazin Cyanazine 21725-46-2 29336900 Chưa có lô hàng thật
Cyanogen (Etan dinitril Ư) Cyanogen (Ethane dinitrile) 460-19-5 28530000 Chưa có lô hàng thật
Cyanogen clorit Cyanogen chloride 506-77-4 28530000 Chưa có lô hàng thật
Cyathoat Cyathoate 3734-95-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
Cyclanilit Cyclanilide 113136-77-9 29319090 Chưa có lô hàng thật
Cyclo butan Cyclo butane 287-23-0 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo heptan Cyclo heptane 291-64-5 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo heptatrien Cyclo heptatriene 544-25-2 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo hepten Cyclo heptene 628-92-2 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo hexan Cyclo hexane 110-82-7 29021100 Đã có bằng chứng Xem →
Cyclo hexanon Cyclo hexanone 108-94-1 29142200 Đã có bằng chứng Xem →
Cyclo hexen Cyclo hexene 110-83-8 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo hexyl amin (Cyclo hexan amin) Cyclo hexyl amine (Cyclo hexan amine) 108-91-8 29419000 Đã có bằng chứng Xem →
Cyclo hexyl axetat Cyclo hexyl acetate 622-45-7 29153990 Chưa có lô hàng thật
Cyclo hexyl isoxyanat Cyclohexyl isocyanate 3173-53-3 29291090 Chưa có lô hàng thật
Cyclo hexyl mercaptan Cyclo hexyl mercaptan 1569-69-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
Cyclo octatetraen 1,3,5,7-cyclo octatetraene 629-20-9 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo pentan Cyclo pentane 287-92-3 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo pentanol Cyclo pentanol 96-41-3 29061900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo pentanon Cyclo pentanone 120-92-3 29142900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo penten Cyclo pentene 142-29-0 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo propan Cyclo propane 75-19-4 29021900 Chưa có lô hàng thật
Cyclo tetrametylen tetranitramin Cyclo tetramethylene tetranitramine 2691-41-0 29339990 Chưa có lô hàng thật
Cycloheximit Cyclo heximide 66-81-9 29419000 Đã có bằng chứng Xem →
Cyclotrimetylen trinitramin Cyclo trimethylene trinitramine 121-82-4 29336900 Chưa có lô hàng thật
Cymen (Metyl isopropyl benzen) Cymen (Methyl isopropyl benzene) 99-87-6 29029000 Chưa có lô hàng thật
Decahydro naphathalen Decahydro naphthalene 91-17-8 29021900 Chưa có lô hàng thật
Demeton Demeton 126-75-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
Demeton-s-metyl Demeton-s-methyl 919-86-8 29309090 Chưa có lô hàng thật
Di butyl oxit thiếc Dibultyltin oxide 818-08-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Di clo metan Dichloromethane 75-09-2 29031200 Đã có bằng chứng Xem →
Di-isobutyryl peroxit Di-isobutyryl peroxide 3437-84-1 29096000 Chưa có lô hàng thật
Di-sec-butyl peroxy dicarbonat Di-sec-butyl peroxy dicarbonate 19910-65-7 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dialifos Dialifos 10311-84-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
Diallyl amin Diallyl amine 124-02-7 29091900 Chưa có lô hàng thật
Diallyl ete Diallyl ether 557-40-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
Diazinon Diazinon 333-41-5 29335910 Chưa có lô hàng thật
Diazo dinitro phenol Diazo dinitro phenol 87-31-0 29349990 Chưa có lô hàng thật
Diazo metan Diazo methane 334-88-3 29270090 Chưa có lô hàng thật
Dibenz(a,h) anthracen Dibenz(a,h) anthracene 53-70-3 29029090 Chưa có lô hàng thật
Dibenzyl peroxy dicacbonat Dibenzyl peroxy dicarbonate 2144-45-8 29209090 Chưa có lô hàng thật
Diboran Diborane 19287-45-7 28500000 Chưa có lô hàng thật
Dibutyl amino etanol Dibutyl amino ethanol 102-81-8 29221990 Chưa có lô hàng thật
Dibutyl ete Dibutyl ether 142-96-1 29091900 Chưa có lô hàng thật
Dibutyl phthalat Dibutyl phthalate 84-74-2 29173490 Chưa có lô hàng thật
Dichlobenil Dichlobenil 1194-65-6 29269000 Chưa có lô hàng thật
Dichlorosilan (silan, dichloro-) Dichloro silane (silane, dichloro-) 4109-96-0 28530000 Chưa có lô hàng thật
Dichlorvos Dichlorvos 62-73-7 29199000 Chưa có lô hàng thật
Diclo acetyl clorua Dichloroacetyl chloride 79-36-7 29159090 Chưa có lô hàng thật
Diclo anilin Dichloro aniline 608-27-5 29214200 Chưa có lô hàng thật
Diclo anilin Dichloro aniline 626-43-7 29214200 Chưa có lô hàng thật
Diclo anilin Dichloro aniline 554-00-7 29214200 Chưa có lô hàng thật
Diclo anilin Dichloro aniline 608-31-1 29214200 Chưa có lô hàng thật
Diclo anilin Dichloro aniline 95-76-1 29214200 Chưa có lô hàng thật
Diclo etan Dichloro ethane 75-34-3 29031990 Chưa có lô hàng thật
Diclo etan Dichloro ethane 107-06-2 29031990 Chưa có lô hàng thật
Diclo etylen Dicloetylen 540-59-0 29032900 Chưa có lô hàng thật
Diclo etylen Dicloetylen 75-35-4 29032900 Chưa có lô hàng thật
Diclo phenyl isoxyanua Dichlorophenyl isocyanate 102-36-3 29291090 Chưa có lô hàng thật
Diclo phenyl isoxyanua Dichlorophenyl isocyanate 2612-57-9 29291090 Chưa có lô hàng thật
Diclo phenyl isoxyanua Dichlorophenyl isocyanate 34893-92-0 29291090 Chưa có lô hàng thật
Diclo propen 1,3-Dichloro propene 542-75-6 29032900 Chưa có lô hàng thật
Dicloran Dicloran 99-30-9 29214200 Chưa có lô hàng thật
Dicofol Dicofol 115-32-2 29062900 Chưa có lô hàng thật
Dicrom tris (cromat) Dichromium tris (chromate) 24613-89-6 28415000 Chưa có lô hàng thật
Dicrotophos Dicrotophos 141-66-2 29201900 Chưa có lô hàng thật
Dicyclo hexyl amin Dicyclo hexyl amine 101-83-7 29213000 Chưa có lô hàng thật
Dieldrin Dieldrin 60-57-1 29104000 Chưa có lô hàng thật
Dietoxy metan Diethoxy methane 462-95-3 29110000 Chưa có lô hàng thật
Dietyl amino propyl amin Diethyl amino propylamine 109-55-7 29212900 Chưa có lô hàng thật
Dietyl cacbonat (etyl cacbonat) Diethyl cacbonate (ethyl carbonate) 105-58-8 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl diclo silan Diethyl dichlorosilane 1719-53-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl keton 3-Pentanone 96-22-0 29141900 Chưa có lô hàng thật
Dietyl kẽm Diethyl zinc 557-20-0 29319090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl peroxydicacbonat Dietyl peroxy dicarbonate 14666-78-5 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl photphit Diethyl Phosphite 762-04-9 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl phthalat (DEP) Diethyl phthalate (DEP) 84-66-2 29173490 Chưa có lô hàng thật
Dietyl sulfat Dietyl sulfate 64-67-5 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl sunfua Diethyl sulfide 352-93-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Dietyl thiophot phoryl clo Diethylthio phosphoryl chloride 2524-04-1 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dietylbezen Diethyl benzene 25340-17-4 29029090 Chưa có lô hàng thật
Dietylen glycol dinitrat Diethylene glycol dinitrate 693-21-0 29299090 Chưa có lô hàng thật
Dietylen triamin Diethylene triamine 111-40-0 29212900 Chưa có lô hàng thật
Diflo etan Difluoro ethane 75-37-6 29033990 Chưa có lô hàng thật
Diflo metan Difluoro methane 75-10-5 29033990 Đã có bằng chứng Xem →
Dihydropyran 2,3-Dihydropyran 110-87-2 29329990 Chưa có lô hàng thật
Diisobutyl amin Diisobutyl amine 110-96-3 29211900 Chưa có lô hàng thật
Diisobutyl keton Diisobutyl ketone 108-83-8 29141900 Chưa có lô hàng thật
Diisobutyl phthalat (DIBP) Diisobutyl phthalate (DIBP) 84-69-5 29173490 Chưa có lô hàng thật
Diisobutylen Diisobutylene 107-39-1 29012990 Chưa có lô hàng thật
Diisopropyl amin Diisopropyl amine 108-18-9 29211900 Chưa có lô hàng thật
Diisopropyl ete Diisopropyl ether 108-20-3 29091900 Chưa có lô hàng thật
Diketen (3-Butenoic Axit) Diketene 674-82-8 29322000 Chưa có lô hàng thật
Dimefox Dimefox 115-26-4 29299090 Chưa có lô hàng thật
Dimethenamid Dimethenamid 87674-68-8 29349990 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl amin Dimethyl amine 124-40-3 29211100 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl cacbon Dimethyl carbonate 616-38-6 29209090 Đã có bằng chứng Xem →
Dimetyl carbamoyl chlorit Dimethyl carbamoyl chloride 79-44-7 29241900 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl diclosilan Dimethyl dichlorosilane 75-78-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl dietoxy siIan Dimethyl diethoxy silane 78-62-6 29319080 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl disunfua Dimethyl disulfide 624-92-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl kẽm Dimethylzinc 544-97-8 29319090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl nitrosamin Dimethyl nitrosamine 62-75-9 29299090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl photphit Dimethyl phosphite 868-85-9 29209090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl photpho amidoxyanidic axit Dimetyl phosphor amidocyanidic acid 63917-41-9 29319090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl sunfua Dimethyl sulfide 75-18-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl sunphat Dimethyl sulfate 77-78-1 29209010 Chưa có lô hàng thật
Dimetyl thiophotphorylclo Dimethyl thiophosphoryl chloride 2524-03-0 29209090 Chưa có lô hàng thật
Diphenyl amin N-Phenyl aniline 122-39-4 29214200 Đã có bằng chứng Xem →
Disulfoton Disulfoton 298-04-4 29309090 Chưa có lô hàng thật
Dodecaclo pentaxyclodecan Dodecachloro pentacyclodecane 2385-85-5 29038900 Chưa có lô hàng thật
Dodecan-1-ol Dodecan-1-ol 112-53-8 29051700 Đã có bằng chứng Xem →
Endosulfan (hỗn hợp đồng phân) Endosulfane (mixed isomers) 115-29-7 29209090 Chưa có lô hàng thật
Endrin Endrine 72-20-8 29061900 Chưa có lô hàng thật
Epibrom hydrin Epibromo hydrin 3132-64-7 29109000 Chưa có lô hàng thật
Epiclo hydrin (oxiran, (clometyl-) Epichloro hydrin (oxirane, (chloromethyl-) 106-89-8 29103000 Đã có bằng chứng Xem →
Epn (Photphonothioic axit, P-phenyl-, O-etyl O-(4-nitrophenyl) este) Epn (Phosphonothioic acid, P-phenyl-, O-ethyl O-(4-nitrophenyl) ester) 2104-64-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Etan Ethane 74-84-0 29011000 Chưa có lô hàng thật
Etanol amin Ethano lamine 141-43-5 29221100 Đã có bằng chứng Xem →
Ethalfluralin ethafluralin 55283-68-6 29214300 Chưa có lô hàng thật
Ethchlorvynol Ethchlorvynol 113-18-8 29055100 Chưa có lô hàng thật
Ethion Ethion 563-12-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Ethoxy sulfuron Ethoxy sulfuron 126801-58-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Ethoxyquin Ethoxyquin 91-53-2 29333990 Chưa có lô hàng thật
Etyl 2-clo propionat Ethyl 2-chloropropionate 535-13-7 29159090 Chưa có lô hàng thật
Etyl acrylat Ethyl acrylate 140-88-5 29161200 Chưa có lô hàng thật
Etyl amin (Etan amin) Ethylamine (Ethanamine) 75-04-7 29211900 Chưa có lô hàng thật
Etyl amyl ceton Ethyl amyl ketone 541-85-5 29141900 Chưa có lô hàng thật
Etyl axetat Ethyl acetate 141-78-6 29153100 Đã có bằng chứng Xem →
Etyl axetylen (1-Butyn) Ethyl acetylene (1-Butyne) 107-00-6 29012400 Chưa có lô hàng thật
Etyl benzen Ethyl benzene 100-41-4 29026000 Đã có bằng chứng Xem →
Etyl borat Triethyl borate 150-46-9 29209090 Chưa có lô hàng thật
Etyl bromaxetat Ethyl bromoacetate 105-36-2 29159090 Chưa có lô hàng thật
Etyl bromua Bromo ethane 74-96-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Etyl butyl andehit 2-Ethyl butyr aldehyde 97-96-1 29121990 Chưa có lô hàng thật
Etyl butyl ete Ethyl butyl ether 628-81-9 29091900 Chưa có lô hàng thật
Etyl carbany Ethyl carbamate 51-79-6 29241900 Chưa có lô hàng thật
Etyl chlorit Ethyl chloride (Ethane, chloro) 75-00-3 29031190 Chưa có lô hàng thật
Etyl clo axetat Ethyl chloracetate 105-39-5 29154000 Chưa có lô hàng thật
Etyl clo format Ethyl chloro formate 541-41-3 29159090 Chưa có lô hàng thật
Etyl clo thioformat Ethyl chlorothioformate 142-62-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
Etyl diclo silan Ethyl dichloro silane 1789-58-8 29319090 Chưa có lô hàng thật
Etyl ete Ethyl ether 60-29-7 29094900 Đã có bằng chứng Xem →
Etyl format Ethyl formate 109-94-4 29151300 Chưa có lô hàng thật
Etyl hexyl amin 2-Ethylhexyl amine 104-75-6 29211900 Chưa có lô hàng thật
Etyl isobutyrat Ethyl isobutyrate 97-62-1 29156000 Chưa có lô hàng thật
Etyl lactat Ethyl lactate 687-47-8 29181100 Chưa có lô hàng thật
Etyl mercaptan (Etanethiol) Ethyl mercaptan (Ethanethiol) 75-08-1 29309090 Chưa có lô hàng thật
Etyl metacrylat Ethyl methacrylate 97-63-2 29161490 Chưa có lô hàng thật
Etyl nitrat Ethyl nitrate 625-58-1 29209090 Chưa có lô hàng thật
Etyl nitrit (Nitrous acid, etyl este) Ethyl nitrite (Nitrous acid, ethyl ester) 109-95-5 29209090 Chưa có lô hàng thật
Etyl orthoformat Ethyl orthoformate 122-51-0 29159090 Chưa có lô hàng thật
Etyl propionat Ethyl propionate 105-37-3 29155000 Chưa có lô hàng thật
Etyl propyl ete Ethyl propyl ether 628-32-0 29091900 Chưa có lô hàng thật
Etyl trans-crotonat Ethyl trans-crotonate 623-70-1 29161900 Chưa có lô hàng thật
Etyl triclo silan Ethyl trichloro silane 115-21-9 29319090 Chưa có lô hàng thật
Etylen Ethylene 74-85-1 29012100 Chưa có lô hàng thật
Etylen diamin Ethylene diamine (1,2-Ethanediamine) 107-15-3 29212100 Đã có bằng chứng Xem →
Etylen glycol dinitrat Ethylene glycol dinitrate 628-96-6 29209090 Chưa có lô hàng thật
Etylen imin Ethylene imine 151-56-4 29093000 Chưa có lô hàng thật
Etylen oxit Ethylene oxide 75-21-8 29101000 Chưa có lô hàng thật
Fenarimol Fenarimol 60168-88-9 29062900 Chưa có lô hàng thật
Fenbutatin oxit Bis[tris(2-methyl-2- phenyl propyl)zinn] oxide 13356-08-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Fenitrothion O,O-Dimethyl O-4- nitro-m-tolyl phosphorothioate 122-14-5 29201900 Chưa có lô hàng thật
Fenthion Fenthion 55-38-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
Fentin axetat Triphenylzinn acetate 900-95-8 29319090 Chưa có lô hàng thật
Fentin hydroxit Hydroxy triphenyl stannane 76-87-9 29319090 Chưa có lô hàng thật
Flo Fluorine 7782-41-4 28013000 Chưa có lô hàng thật
Flo benzen Fluoro benzene 462-06-6 29039900 Chưa có lô hàng thật
Flo percloryl Perchloryl fluoride 7616-94-6 28129000 Chưa có lô hàng thật
Floro anilin Fluoro aniline 348-54-9 29214200 Chưa có lô hàng thật
Floro toluen Fluoro toluene 352-32-9 29039900 Chưa có lô hàng thật
Floro toluen Fluoro toluene 352-70-5 29039900 Chưa có lô hàng thật
Floro toluen Fluoro toluene 95-52-3 29039900 Chưa có lô hàng thật
Fluenetil Fluenetil 4301-50-2 29153990 Chưa có lô hàng thật
Flufenoxuron Flufenoxuron 101463-69-8 29225090 Chưa có lô hàng thật
Fluoraxetamit Fluoracetamide 640-19-7 29241200 Chưa có lô hàng thật
Fluoroaxetic axit Fluoroacetic acid 144-49-0 29159090 Chưa có lô hàng thật
Flurprimidol Flurprimidol 56425-91-3 29339990 Chưa có lô hàng thật
Fonofos Fonofos 944-22-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
Formaldehit Formaldehyde 50-00-0 29121110 Đã có bằng chứng Xem →
Fufural Furfural 98-01-1 29321200 Chưa có lô hàng thật
Furan Furan 110-00-9 29321900 Chưa có lô hàng thật
Furfuryl alcohol Furfuryl alcohol 98-00-0 29321300 Chưa có lô hàng thật
Furfuryl amin Furfuryl amine 617-89-0 29321900 Chưa có lô hàng thật
Gali Gallium 7440-55-3 81129200 Chưa có lô hàng thật
Gamma-butyro lacton (GBL) Dihidrofuran-2(3H)-one 96-48-0 29322000 Chưa có lô hàng thật
Gamma-hexabrom xyclo dodecan gamma-hexabromo cyclo dodecane 134237-52-8 29038900 Chưa có lô hàng thật
Glycerol alpha- monoclo hydrin Glycerol alpha- monochlorohydrin 96-24-2 29055900 Chưa có lô hàng thật
Glycid aldehit Glycid aldehyde 765-34-4 29124900 Chưa có lô hàng thật
Guanidine nitrat Guanidine nitrate 506-93-4 29252900 Chưa có lô hàng thật
Guanyl-4- nitrosaminoguanyl-1- tetrazen 1-guanyl-4- nitrosaminoguanyl-1- tetrazene 109-27-3 29299090 Chưa có lô hàng thật
Heli Helium 7440-59-7 28042900 Chưa có lô hàng thật
Heptaclorua Heptachlorane 76-44-8 29038200 Chưa có lô hàng thật
Hexabrom biphenyl 1,1’-Biphenyl, hexabromo- 36355-01-8 29039900 Chưa có lô hàng thật
Hexabrom xyclo dodecan Hexabromo cyclo dodecane 3194-55-6 29038900 Chưa có lô hàng thật
Hexabrom xyclo dodecan Hexabromo cyclo dodecane 134237-50-6 29038900 Chưa có lô hàng thật
Hexabrom xyclo dodecan Hexabromo cyclo dodecane 134237-51-7 29038900 Chưa có lô hàng thật
Hexabrom xyclo dodecan Hexabromo cyclo dodecane 25637-99-4 29038900 Chưa có lô hàng thật
Hexaclo benzen Hexachloro benzene 118-74-1 29039200 Chưa có lô hàng thật
Hexaclo butadien Hexachloro butadiene 87-68-3 29032900 Chưa có lô hàng thật
Hexaclo cyclopentadien Hexachloro cyclo pentadiene 77-47-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Hexaclo xyclohexan 1,2,3,4,5,6- Hexachlorocyclohexane 608-73-1 29038100 Chưa có lô hàng thật
Hexaclophen Hexachlorophene 70-30-4 29081900 Chưa có lô hàng thật
Hexadecyltriclo silan Hexadecyl trichlorosilane 5894-60-0 29319090 Chưa có lô hàng thật
Hexadien 1,5-Hexadiene; 1,4-Hexadiene; 2,4-Hexadiene 592-42-7 29012990 Chưa có lô hàng thật
Hexadien 1,5-Hexadiene; 1,4-Hexadiene; 2,4-Hexadiene 592-45-0 29012990 Chưa có lô hàng thật
Hexadien 1,5-Hexadiene; 1,4-Hexadiene; 2,4-Hexadiene 592-46-1 29012990 Chưa có lô hàng thật
Hexaflo axeton hydrat Hexafluoroacetone 684-16-2 29147000 Chưa có lô hàng thật
Hexahydro metyl phthalic anhydrit Hexahydro methyl phthalic anhydride 25550-51-0 29172000 Chưa có lô hàng thật
Hexahydro-1-metyl phtalic anhydrit Hexahydro-1-methyl phthalic anhydride 48122-14-1 29172000 Chưa có lô hàng thật
Hexahydro-3-metyl phtalic anhydrit Hexahydro-3-methyl phthalic anhydride 57110-29-9 29172000 Chưa có lô hàng thật
Hexahydro-4-metyl phthalic anhydrit Hexahydro-4-methyl phthalic anhydride 19438-60-9 29172000 Chưa có lô hàng thật
Hexaldehit Hexanal 66-25-1 29121990 Chưa có lô hàng thật
Hexametyl photpho amit Hexamethyl phosphoro amide 680-31-9 29299090 Chưa có lô hàng thật
Hexametylen diamin Hexamethylene diamine 124-09-4 29212200 Chưa có lô hàng thật
Hexametylen diisoxyanat Hexamethylene diisocyanate 822-06-0 29291090 Chưa có lô hàng thật
Hexametylen imin Hexamethylene imine 111-49-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Hexamin Hexamine 100-97-0 29336900 Đã có bằng chứng Xem →
Hexan Hexane 110-54-3 29011000 Đã có bằng chứng Xem →
Hexanol Hexanol (Hexan-1-ol) 111-27-3 29051900 Chưa có lô hàng thật
Hydrazin nitrat Hydrazine nitrate 13464-97-6 28251000 Chưa có lô hàng thật
Hydrazin và các dạng ngậm nước Hydrazine and hydrated 302-01-2 28251000 Chưa có lô hàng thật
Hydro bromua Hydrogen bromide 10035-10-6 28111990 Chưa có lô hàng thật
Hydro iođua Hydrogen iodide 10034-85-2 28111990 Chưa có lô hàng thật
Hydro peroxit Hydrogen peroxide 7722-84-1 28470010 Chưa có lô hàng thật
Hydro selenua Hydrogen selenide 7783-07-5 28470000 Chưa có lô hàng thật
Hydrogen Hydrogen 1333-74-0 28041000 Chưa có lô hàng thật
Hydrogen fluorit Hydrogen fluoride 7664-39-3 28111100 Chưa có lô hàng thật
Hydrogen sunphit Hydrogen sulphide 7783-06-4 28139000 Đã có bằng chứng Xem →
Hydroquinon Hydroquinone 123-31-9 29072200 Đã có bằng chứng Xem →
Hydroxy axetonitril (glycolonitril) Hydroxy acetonitrile (glycolonitrile) 107-16-4 293299 Chưa có lô hàng thật
Hydroxy-1,4- naphthalen dion 5-Hydroxy-1,4- naphthalene dione 481-39-0 29420000 Chưa có lô hàng thật
Hydroxyl amin Hydroxyl amine 7803-49-8 28251000 Chưa có lô hàng thật
Hydroxyl amin hydroclorua Hydroxyl amine hydrochloride 5470-11-1 28251000 Chưa có lô hàng thật
Hydroxyl amin sunphat Hydroxyl ammonium sulfate 10039-54-0 28251000 Chưa có lô hàng thật
Hợp chất của boron trifluorit với metyl ete (1:1) (Boron, triflo (oxybis (metan)-, T-4-) Boron trifluoride compound with methyl ether (1:1) (Boron, trifluoro (oxybis (metane)-, T-4-) 353-42-4 29420000 Chưa có lô hàng thật
Indomethacin Indomethacine 53-86-1 29339990 Chưa có lô hàng thật
Iot Iodine 7553-56-2 28012000 Đã có bằng chứng Xem →
Iot acetyl Iodide acetyl 507-02-8 29159090 Chưa có lô hàng thật
Iot metyl propan Iodo methyl propane 513-38-2 29033990 Chưa có lô hàng thật
Iot pentaflorua Iodine pentafluoride 7783-66-6 28129000 Chưa có lô hàng thật
Isobenzan Isobenzan 297-78-9 29329990 Chưa có lô hàng thật
Isobutanol Isobutanol 78-83-1 29051400 Đã có bằng chứng Xem →
Isobutyl acrylat Isobutyl acrylate 106-63-8 29161200 Chưa có lô hàng thật
Isobutyl amin Isobutyl amine 78-81-9 29211900 Chưa có lô hàng thật
Isobutyl axetat Isobutyl acetate 110-19-0 29153900 Chưa có lô hàng thật
Isobutyl format Isobutyl formate 542-55-2 29151300 Chưa có lô hàng thật
Isobutyl isobutyrat Isobutyl isobutyrate 97-85-8 29156000 Chưa có lô hàng thật
Isobutyl metacrylat Isobutyl methacrylate 97-86-9 29161400 Đã có bằng chứng Xem →
Isobutyl propionat Isobutyl propionate 540-42-1 29155000 Chưa có lô hàng thật
Isobutyraldehit Isobutyraldehyde 78-84-2 29121990 Chưa có lô hàng thật
Isobutyric anhydrit Isobutyric anhydride 97-72-3 29159090 Chưa có lô hàng thật
Isobutyryl clorua Isobutyryl chloride 79-30-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
Isocyanato benzotriflo Isocyanato benzotrifluoride 329-01-1 29291090 Chưa có lô hàng thật
Isodrin Isodrin 465-73-6 29039900 Chưa có lô hàng thật
Isohexen Isohexene 691-37-2 29012990 Chưa có lô hàng thật
Isooctan Isooctene 11071-47-9 29012990 Chưa có lô hàng thật
Isopenten Isopentene 513-35-9 29012990 Chưa có lô hàng thật
Isophoron diamin Isophorone diamine 2855-13-2 29213000 Chưa có lô hàng thật
Isophoron diisoxyanat Isophorone diisocyanate 4098-71-9 29291090 Chưa có lô hàng thật
Isopropanol Isopropyl alcohol 67-63-0 29051200 Đã có bằng chứng Xem →
Isopropenyl axetat Isopropenyl acetate 108-22-5 29153990 Chưa có lô hàng thật
Isopropenyl benzen Isopropenyl benzene 98-83-9 29029020 Đã có bằng chứng Xem →
Isopropyl axetat Isopropyl acetate 108-21-4 29153900 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl benzen (Cumen) Cumene 98-82-8 29027000 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl butyrat Isopropyl butyrate 638-11-9 29156000 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl cloaxetat Isopropyl chloroacetate 105-48-6 29154000 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl isobutyrat Isopropyl isobutyrate 617-50-5 29156000 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl isoxyanat Isopropyl isocyanate 1795-48-8 29291090 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl nitrat Isopropyl nitrate 1712-64-7 29209090 Chưa có lô hàng thật
Isopropyl propionat Isopropyl propionate 637-78-5 29155000 Chưa có lô hàng thật
Kali Potassium 7440-09-7 28051900 Chưa có lô hàng thật
Kali bromat Potassium bromate 7758-01-2 28299090 Chưa có lô hàng thật
Kali florua Potassium fluoride 7789-23-3 28261990 Chưa có lô hàng thật
Kali hexaclo platinat (IV) Potassium hexachloro platinate (IV) 16921-30-5 28439000 Chưa có lô hàng thật
Kali hexaflo silicat Potassium hexafluoro silicate 16871-90-2 28269000 Chưa có lô hàng thật
Kali hydro sunphat Potassium hydrogen sulfate 7646-93-7 28332990 Chưa có lô hàng thật
Kali hydroxit Potassium hydroxide 1310-58-3 28152000 Đã có bằng chứng Xem →
Kali monoxit Potassium oxide 12136-45-7 28152000 Đã có bằng chứng Xem →
Kali nitrit Potassium nitrite 7758-09-0 28341000 Chưa có lô hàng thật
Kali peroxit Potassium peroxide 17014-71-0 28153000 Chưa có lô hàng thật
Kali persunphat Potassium persulfate 7727-21-1 28334000 Chưa có lô hàng thật
Kali sunfua Potassium sulfide 1312-73-8 283090 Chưa có lô hàng thật
Krypton Krypton 7439-90-9 28042900 Chưa có lô hàng thật
Kẽm clorua Zinc chloride 7646-85-7 28273990 Đã có bằng chứng Xem →
Kẽm flosilicat Zinc fluorosilicate 16871-71-9 28269000 Chưa có lô hàng thật
Kẽm hydrua Zirconium (II) hydride 7704-99-6 28500000 Chưa có lô hàng thật
Kẽm nitrat Zinc nitrate 7779-88-6 28342990 Chưa có lô hàng thật
Kẽm permanganat Zinc permanganate 23414-72-4 28416900 Chưa có lô hàng thật
Kẽm peroxit Zinc peroxide 1314-22-3 28170020 Chưa có lô hàng thật
Kẽm photphua Zinc phosphide 1314-84-7 28480000 Chưa có lô hàng thật
Lindan Lindane (gamma- 1,2,3,4,5,6- Hexachlorocyclohexane) 58-89-9 29038100 Chưa có lô hàng thật
Liti Lithium 7439-93-2 28051900 Chưa có lô hàng thật
Liti hydrit Lithium hydride 7580-67-8 28500000 Chưa có lô hàng thật
Liti hydroxit Lithium hydroxide 1310-65-2 28252000 Chưa có lô hàng thật
Liti hypoclorua Lithium hypochlorite 13840-33-0 28289090 Chưa có lô hàng thật
Liti nitrat Lithium nitrate 7790-69-4 28342980 Chưa có lô hàng thật
Liti peroxit Lithium peroxide 12031-80-0 28259000 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh Sulfur 7704-34-9 28020000 Đã có bằng chứng Xem →
Lưu huỳnh clorua Sulfur monochloride 10025-67-9 28121000 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh diclorit Sulfur dichloride 10545-99-0 28121000 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh dioxit Sulfur dioxide 7446-09-5 28112820 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh hexaflorua Sulfur hexafluoride 2551-62-4 28129000 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh tetraflorit Sulfur tetrafloride (Sulfur fluoride) 7783-60-0 28129000 Chưa có lô hàng thật
Lưu huỳnh trioxit Sulfur trioxide 7446-11-9 28112990 Chưa có lô hàng thật
M-clo toluen 1-chloro-3- methylbenzene 108-41-8 29039990 Chưa có lô hàng thật
Magan nitrat Manganese (II) nitrate 10377-66-9 28342990 Chưa có lô hàng thật
Magie Magnesium 7439-95-4 8104 Đã có bằng chứng Xem →
Magie nitrat Magnesium nitrate 10377-60-3 28342980 Chưa có lô hàng thật
Magie peclorat Magnesium perchlorate 10034-81-8 28299090 Chưa có lô hàng thật
Magie peroxit Magnesium peroxide 1335-26-8 28161000 Chưa có lô hàng thật
Magie photphua Magnesium phosphide 12057-74-8 28480000 Chưa có lô hàng thật
Magie silicua Magnesium silicide 22831-39-6 28500000 Chưa có lô hàng thật
Maleic anhydrit Maleic anhydride 108-31-6 29171400 Đã có bằng chứng Xem →
Malono nitril Malono nitrile 109-77-3 29269000 Chưa có lô hàng thật
Mangan etylen-1,2- bis-dithiocacbamat Manganethylen-1,2- bis-dithiocarbamat 12427-38-2 29319090 Chưa có lô hàng thật
Mangan resinat Manganese resinate 9008-34-8 29319090 Chưa có lô hàng thật
Menthol Menthol 89-78-1 Chưa có lô hàng thật
Menthol Menthol 2216-51-5 Đã có bằng chứng Xem →
Mesityl oxit Mesityl oxide 141-79-7 29141900 Chưa có lô hàng thật
Metacryl aldehit Methacryl aldehyde 78-85-3 29121990 Chưa có lô hàng thật
Metaldehit Metaldehyde 108-62-3 29125000 Chưa có lô hàng thật
Metan Methane 74-82-8 27111490 Chưa có lô hàng thật
Metan sunphonyl clorit Methane sulfonyl chloride 124-63-0 29049000 Chưa có lô hàng thật
Metanol Methanol 67-56-1 29051100 Đã có bằng chứng Xem →
Methallanol Methallyl alcohol 513-42-8 29052900 Chưa có lô hàng thật
Methamito photpho Methamido phospho 10265-92-6 29305000 Chưa có lô hàng thật
Methomyl Methomyl 16752-77-5 29309090 Chưa có lô hàng thật
Metyl 2-clo propionat Methyl 2-chloropropionate 17639-93-9 29159090 Chưa có lô hàng thật
Metyl acrylat Methyl acrylate 96-33-3 29161200 Chưa có lô hàng thật
Metyl axetat Methyl acetate 79-20-9 29150990 Đã có bằng chứng Xem →
Metyl bromit Bromo methane 74-83-9 29033910 Chưa có lô hàng thật
Metyl butyrat Methyln-butyrate 623-42-7 29156000 Chưa có lô hàng thật
Metyl clo axetat Methyl chloroacetate 96-34-4 29153990 Chưa có lô hàng thật
Metyl cloformat Methyl chloroformate 79-22-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
Metyl cyclo hexan Methyl cyclohexane 108-87-2 29021900 Chưa có lô hàng thật
Metyl cyclohexanol Methylcyclohexanol 25639-42-3 29061200 Chưa có lô hàng thật
Metyl cyclohexanon Methyl cyclohexanone 583-60-8 29142200 Chưa có lô hàng thật
Metyl cyclohexanon Methyl cyclohexanone 589-92-4 29142200 Chưa có lô hàng thật
Metyl cyclohexanon Methyl cyclohexanone 591-24-2 29142200 Chưa có lô hàng thật
Metyl diclo silan Methyl dichloro ilane 75-54-7 29319041 Chưa có lô hàng thật
Metyl dietanol amin Methyl diethanol amine 105-59-9 29221990 Chưa có lô hàng thật
Metyl ete Methyl ether 115-10-6 29091900 Chưa có lô hàng thật
Metyl etyl keton peroxit Methyl ethyl ketone peroxide 1338-23-4 29096000 Chưa có lô hàng thật
Metyl format Methyl formate 107-31-3 29151300 Chưa có lô hàng thật
Metyl hydrazin Methyl hydrazine 60-34-4 29280090 Chưa có lô hàng thật
Metyl isobutyl cacbinol Methyl isobutyl carbinol 108-11-2 9051900 Chưa có lô hàng thật
Metyl isobutyl keton Methyl isobutyl ketone 108-10-1 29141300 Đã có bằng chứng Xem →
Metyl isobutyl keton peroxit Methyl isobutyl ketone peroxide 37206-20-5 29096000 Chưa có lô hàng thật
Metyl isopropenyl keton Methyl isopropenyl ketone 563-80-4 29141900 Chưa có lô hàng thật
Metyl isothioxyanat Methyl isothiocyanate 556-61-6 29309090 Chưa có lô hàng thật
Metyl isovalerat Methyl isovalerate 556-24-1 29156090 Chưa có lô hàng thật
Metyl isoxyanat Methyl isocyanate 624-83-9 29291090 Chưa có lô hàng thật
Metyl lotua Iodo methane 74-88-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Metyl mercaptan Methyl mercaptan 74-93-1 29309090 Chưa có lô hàng thật
Metyl metacrylat Methyl methacrylate 80-62-6 29161410 Đã có bằng chứng Xem →
Metyl orthosilicat Methyl orthosilicate 681-84-5 29209090 Chưa có lô hàng thật
Metyl oxiran (Propylen oxit) Methyl oxirane (Propylene oxide) 75-56-9 29102000 Đã có bằng chứng Xem →
Metyl pentadien Methyl pentadiene 926-56-7 29012990 Chưa có lô hàng thật
Metyl phenyl diclosilan Methyl phenyl dichlorosilane 149-74-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Metyl propionat Methyl propionate 554-12-1 29155000 Chưa có lô hàng thật
Metyl propyl ete Methyl propyl ether 557-17-5 29091900 Chưa có lô hàng thật
Metyl propyl keton 2-Pentanone 107-87-9 29141900 Chưa có lô hàng thật
Metyl tert-butyl ete Methyl tert-butyl ether 1634-04-4 29091900 Chưa có lô hàng thật
Metyl tetrahydrofuran 2-Methyl tetrahydrofiiran 96-47-9 29321900 Chưa có lô hàng thật
Metyl thioxyanat Methyl thiocyanate 556-64-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
Metyl triclo silan (Silan, triclometyl-) Methyl trichloro silane (Silane, trichloromethyl-) 75-79-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Metyl vinyl keton Methyl vinyl ketone 78-94-4 29141900 Chưa có lô hàng thật
Metyl xyclopentan Methyl cyclopentane 96-37-7 29021900 Chưa có lô hàng thật
Metyl-1-buten 2-Methyl-1-butene 563-46-2 29012990 Chưa có lô hàng thật
Metyl-3-buten nitril 2-Methyl-3-butene nitrile 16529-56-9 29269000 Chưa có lô hàng thật
Metyl-5-etyl pyridin 2-Methyl-5-ethyl pyridine 104-90-5 29333990 Chưa có lô hàng thật
Metyl-parathion Metyl-parathion 298-00-0 29199000 Chưa có lô hàng thật
Metylal Dimethoxy methane 109-87-5 29110000 Đã có bằng chứng Xem →
Metylallyl clo Methyl allyl chloride 563-47-3 29032900 Chưa có lô hàng thật
Metylamyl axetat Methyl amyl acetate 108-84-9 29153900 Chưa có lô hàng thật
Mevinphos Mevinphos 7786-34-7 29199000 Chưa có lô hàng thật
Monocrotopho Monocrotophos 6923-22-4 29241200 Chưa có lô hàng thật
Monometyl-dibrom- diphenyl metan Monomethyl-dibromo- diphenyl methane 99688-47-8 29039900 Chưa có lô hàng thật
Monometyl-tetraclo diphenyl metan Monomethyl- Tetrachloro diphenyl methane 76253-60-6 29039900 Chưa có lô hàng thật
Monovinyl axetat Vinyl acetate monomer 108-05-4 29153200 Đã có bằng chứng Xem →
Morpholin Morpholine 110-91-8 29349990 Chưa có lô hàng thật
N,N-Dimetyl acetamit N,N-dimethyl acetamide 127-19-5 29241900 Đã có bằng chứng Xem →
N,N-Dimetyl anilin n,n-Dimethyl aniline 121-69-7 29214200 Chưa có lô hàng thật
N,N-Dimetyl formamit N,N-dimethyl formamide 68-12-2 29241900 Đã có bằng chứng Xem →
N,n-Dietyl etylen diamin n,n-Diethyl ethylene diamine 100-36-7 29212900 Chưa có lô hàng thật
N,n-dietyl amino etanol n,n-Diethyl amino etanol 100-37-8 29221990 Chưa có lô hàng thật
N,n-dimetyl amino etanol và các muối proton hóa chất tương ứng n,n-Dimetyl amino ethanol 108-01-0 29221990 Chưa có lô hàng thật
N,n-dimetyl-p-toluidin n,n-Dimethyl-p-toluidine 99-97-8 29214300 Chưa có lô hàng thật
N- butyl clorua n-Butylchloride 109-69-3 29031990 Chưa có lô hàng thật
N-Metyl acetamit N-Methyl acetamide 79-16-3 29241900 Chưa có lô hàng thật
N-Metyl butyl amin N-Methyl butyl amine 110-68-9 29211900 Chưa có lô hàng thật
N-Metyl-n,2,4,6- tetranitro anilin N-Methyl-n,2,4,6- tetranitro aniline 479-45-8 36020000 Chưa có lô hàng thật
N-Pentyl-isopentyl phthalat N-pentyl- isopentylphthalate 776297-69-9 2917 Chưa có lô hàng thật
N-Propyl isoxyanat N-Propyl isocyanate 110-78-1 29291090 Chưa có lô hàng thật
N-amino etyl piperazin n-Amino ethyl piperazine 140-31-8 29335990 Chưa có lô hàng thật
N-amyl metyl keton 2-Heptanone 110-43-0 29141900 Chưa có lô hàng thật
N-metyl anilin N-Methyl aniline 100-61-8 29214200 Chưa có lô hàng thật
N-propanol Propan-1-ol 71-23-8 29051200 Chưa có lô hàng thật
N-propybenzen N-Propyl benzene 103-65-1 29029090 Chưa có lô hàng thật
N-propyl axetat Propyl acetate 109-60-4 29153990 Chưa có lô hàng thật
N-propyl iođua 1-Iodopropane 107-08-4 29033990 Chưa có lô hàng thật
Naled Naled 300-76-5 29199000 Chưa có lô hàng thật
Naphthalen Naphthalene 91-20-3 29029000 Đã có bằng chứng Xem →
Natri Sodium 7440-23-5 28051100 Chưa có lô hàng thật
Natri aluminat Sodium aluminate 1302-42-7 28419000 Chưa có lô hàng thật
Natri azid Sodium azide 26628-22-8 28500000 Đã có bằng chứng Xem →
Natri bicacbonat Sodium hydrogen carbonate 144-55-8 28363000 Đã có bằng chứng Xem →
Natri bromat Sodium bromate 7789-38-0 28299090 Chưa có lô hàng thật
Natri clo axetat Sodium chloroacetate 3926-62-3 29154000 Chưa có lô hàng thật
Natri clorat Sodium chlorate 7775-09-9 2829110 Chưa có lô hàng thật
Natri clorit Sodium chlorite 7758-19-2 28289090 Chưa có lô hàng thật
Natri flo acetat Sodium fluoroacetate 62-74-8 29159090 Chưa có lô hàng thật
Natri flo silicat Sodium fluorosilicate 16893-85-9 28269000 Chưa có lô hàng thật
Natri florua Sodium fluoride 7681-49-4 28261900 Chưa có lô hàng thật
Natri hydrodiflorua Sodium hydrogendifluoride 1333-83-1 28261900 Chưa có lô hàng thật
Natri hydrosunfua Sodium hydrosulfide 16721-80-5 28301000 Chưa có lô hàng thật
Natri hydroxit Sodium hydroxide 1310-73-2 28151200 Đã có bằng chứng Xem →
Natri hypoclorit Sodium hypochlorite 14380-61-1 28289010 Chưa có lô hàng thật
Natri metylat Sodium methylate 124-41-4 29051900 Chưa có lô hàng thật
Natri nhôm hydrua Sodium aluminium hydride 13770-96-2 28500000 Chưa có lô hàng thật
Natri oxit Sodium oxide 1313-59-3 28500000 Đã có bằng chứng Xem →
Natri pemanganat Sodium permanganate 10101-50-5 28416900 Chưa có lô hàng thật
Natri picramat Sodium picramate 831-52-7 29089900 Chưa có lô hàng thật
Nicotin Nicotine 54-11-5 29339990 Chưa có lô hàng thật
Nicotin salicylat Nicotine salicylate 29790-52-1 29399990 Chưa có lô hàng thật
Nicotin sulfat Nicotine sulfate 65-30-5 29339990 Chưa có lô hàng thật
Nicotin tartrat Nicotine tartrate 65-31-6 29339990 Chưa có lô hàng thật
Niken nitrat Nickel (II) nitrate 13138-45-9 28342990 Chưa có lô hàng thật
Niken tetracarbonyl Nickel tetracarbonyl 13463-39-3 281129 Chưa có lô hàng thật
Nitric axit Nitric acid 7697-37-2 28080000 Chưa có lô hàng thật
Nitro anilin Nitro aniline 99-09-2 29214200 Chưa có lô hàng thật
Nitro anilin Nitro aniline 100-01-6 29214200 Chưa có lô hàng thật
Nitro anilin Nitro aniline 88-74-4 29214200 Chưa có lô hàng thật
Nitro anisol 1-Methoxy-2-nitro benzene 100-17-4 29093000 Chưa có lô hàng thật
Nitro benzen Nitro benzene 98-95-3 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro glycerin Nitro glycerin 55-63-0 29209090 Chưa có lô hàng thật
Nitro phenol Nitro phenol 100-02-7 29089900 Chưa có lô hàng thật
Nitro phenol Nitro phenol 554-84-7 29089900 Chưa có lô hàng thật
Nitro phenol Nitro phenol 88-75-5 29089900 Chưa có lô hàng thật
Nitro propan Nitro propane 108-03-2 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro propan Nitro propane 79-46-9 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro toluen Nitro toluene 99-08-1 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro toluen Nitro toluene 88-72-2 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro toluen Nitro toluene 99-99-0 29042090 Chưa có lô hàng thật
Nitro triflorua Nitrogen trifluoride 7783-54-2 28129000 Chưa có lô hàng thật
Nitrofen Nitrofen 1836-75-5 29093000 Chưa có lô hàng thật
Nitrogen oxit Nitrogen oxides 11104-93-1 28112290 Chưa có lô hàng thật
Nitroxenlulo Nitro cellulose 9004-70-0 39122011 Đã có bằng chứng Xem →
Nitơ Nitrogen 7727-37-9 28043000 Đã có bằng chứng Xem →
Nitơ (II) oxit Nitric oxdide 10102-43-9 28112990 Chưa có lô hàng thật
Nonan Nonane 111-84-2 29011000 Chưa có lô hàng thật
Nonylphenol Nonylphenol 11066-49-2 29071300 Chưa có lô hàng thật
Nonylphenol ethoxylat Ethoxylated nonylphenol 9016-45-9 29072990 Đã có bằng chứng Xem →
Nonylphenols Nonylphenols 25154-52-3 29072990 Chưa có lô hàng thật
Nonylphenols Nonylphenols 104-40-5 29072990 Chưa có lô hàng thật
Nonylphenols Nonylphenols 84852-15-3 29072990 Chưa có lô hàng thật
Norbornadien (Dicycloheptadien) 2,5-Norbornadiene 121-46-0 29021900 Chưa có lô hàng thật
O-Aminoazo toluen O-Aminoazotoluene 97-56-3 29214900 Chưa có lô hàng thật
O-Clo toluen O-Clo toluen 95-49-8 29039900 Chưa có lô hàng thật
O-anisidin o-Anisidine 90-04-0 29222900 Chưa có lô hàng thật
O-diclo benzen o-Dichloro benzene 95-50-1 29039100 Chưa có lô hàng thật
O-tolidin o-Tolidine 119-93-7 29215900 Chưa có lô hàng thật
O-tolidin dihydro clo o-Tolidine dihydrochloride 612-82-8 29215900 Chưa có lô hàng thật
Ocryl aldehit (etyl hexadehyd) Octanal 124-13-0 29121900 Chưa có lô hàng thật
Octabrom biphenyl Octabromobiphenyl 27858-07-7 29039900 Chưa có lô hàng thật
Octabromo diphenyl ete Octabromo diphenyl ether 32536-52-0 29093000 Chưa có lô hàng thật
Octaflo cyclobutan Octafluoro cyclobutane 115-25-3 29038990 Chưa có lô hàng thật
Octan Octane 111-65-9 29011000 Chưa có lô hàng thật
Oleum Oleum 8014-95-7 28070000 Chưa có lô hàng thật
Osmium tetroxit Osmium tetroxide 20816-12-0 28439000 Chưa có lô hàng thật
Oxadiargyl Oxadiargyl 39807-15-3 29319090 Chưa có lô hàng thật
Oxy Oxygen 7782-44-7 28044000 Chưa có lô hàng thật
Oxy diflorua Oxygen difluoride 7783-41-7 28129000 Chưa có lô hàng thật
Oxydemeton-metyl S-[2-(Ethylsulfinyl) ethyl] O,O-dimethyl phosphorothioate 301-12-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Oxydisunfoton Oxydisulfoton 2597-07-6 29309090 Chưa có lô hàng thật
P-Nitrosodimetyl anilin P-Nitroso dimethylaniline 138-89-6 29214200 Chưa có lô hàng thật
P-Toluidin P-Toluidin 106-49-0 29214300 Chưa có lô hàng thật
P-anisidin p-Anisidine (4-Methoxy benzen anime) 104-94-9 29222900 Chưa có lô hàng thật
P-clo toluen 1-chloro-4- methylbenzene 106-43-4 29039900 Chưa có lô hàng thật
PFIB: 1,1,3,3,3- Pentaflo-2-(triflo metyl)-1-propen 1-Propene,1,1,3,3,3- pentafluoro-2- (trifluoromethyl)- 382-21-8 29033990 Chưa có lô hàng thật
Paraldehit Paraldehyde 123-63-7 29125000 Chưa có lô hàng thật
Paraoxon (dietyl 4- nitrophenyl photphat) Paraoxon (diethyl 4- nitrophenyl phosphate) 311-45-5 29199000 Chưa có lô hàng thật
Paraquat Paraquate 1910-42-5 29339990 Chưa có lô hàng thật
Parathion Parathion 56-38-2 29201100 Chưa có lô hàng thật
Pensulfothion Pensulfothion 115-90-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Penta kẽm cromat octahydroxit Pentazinc chromate octahydroxide 49663-84-5 28415000 Chưa có lô hàng thật
Pentaboran Pentaborane 19624-22-7 28500000 Chưa có lô hàng thật
Pentacacbonyl sắt Iron, pentacacbonyl- 13463-40-6 380891 Chưa có lô hàng thật
Pentaclo Pentachloronaphthalene 1321-64-8 29039900 Chưa có lô hàng thật
Pentaclo etan Pentachloro ethane 76-01-7 29031990 Chưa có lô hàng thật
Pentaclophenol và muối và este của nó Pentachlorophenol and its salts and esters 87-86-5 29081100 Chưa có lô hàng thật
Pentametyl heptan (isododecan) Pentametyl heptane (Isododecane) 31807-55-3 29011000 Chưa có lô hàng thật
Pentan Pentane 109-66-0 29011000 Đã có bằng chứng Xem →
Pentan-2,4-dion Pentane-2,4-dione 123-54-6 29141900 Chưa có lô hàng thật
Pentanol 2-Pentanol; 1-Pentanol 6032-29-7 29051900 Chưa có lô hàng thật
Pentanol 2-Pentanol; 1-Pentanol 71-41-0 29051900 Chưa có lô hàng thật
Penten Pentene 109-67-1 29012990 Chưa có lô hàng thật
Penten Pentene 646-04-8 29012990 Chưa có lô hàng thật
Penten Pentene 627-20-3 29012990 Chưa có lô hàng thật
Pentyl amin Penthyl amine 110-58-7 29211999 Chưa có lô hàng thật
Peraxetic axit Peracetic acid 79-21-0 29159090 Chưa có lô hàng thật
Perclo metyl mercaptan Perchloro methyl mercaptan 594-42-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 1691-99-2 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 1763-23-1 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 24448-09-7 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 307-35-7 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 31506-32-8 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 4151-50-2 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 56773-42-3 29350000 Chưa có lô hàng thật
Perflo octan sunfonic axit, perflo octan sunfonat, perflo octan sunfoamit và perflo octan sunfonyls Perfluorooctane sulfonic acid, perfluorooctane sulfonates, perfluorooctane sulfonamides and perfluorooctane sulfonyls 70225-14-8 29350000 Chưa có lô hàng thật
Phenetidin Phenetidine 156-43-4 29222900 Chưa có lô hàng thật
Phenol Phenol 108-95-2 29071100 Đã có bằng chứng Xem →
Phenol phthalein Phenolphthalein 77-09-8 29329990 Đã có bằng chứng Xem →
Phenyl amin Phenyl amine 62-53-3 29214100 Chưa có lô hàng thật
Phenyl clo fomat Phenyl chloroformate 1885-14-9 29159090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl hydrazin Phenyl hydrazine 100-63-0 29280090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl isocyanat Phenyl isocyanate 103-71-9 29291090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl mercaptan Phenyl mercaptan (Thiophenol) 108-98-5 29309090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl photpho diclo Phenylphosphorus Dichloride 644-97-3 29319090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl photpho thiodiclorit Phenyl phosphorus thiodichloride 3497-00-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Phenyl triclo silan Phenyl trichloro silane 98-13-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Phorat Phorate 298-02-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Phosacetim Phosacetim 4104-14-7 29299090 Chưa có lô hàng thật
Phosalon Phosalone 2310-17-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
Phosphamidon Phosphamidon 13171-21-6 29241200 Chưa có lô hàng thật
Phosphorus triclorit Phosphorus trichloride 7719-12-2 28121000 Chưa có lô hàng thật
Photpho (trắng, vàng) Phosphorus (White, yellow) 7723-14-0 28047000 Đã có bằng chứng Xem →
Photpho pentaclorua Phosphorus penta chloride 10026-13-8 28121000 Chưa có lô hàng thật
Photpho pentasunfua Phosphorus pentasulfide 1314-80-3 28139000 Chưa có lô hàng thật
Photpho pentoxit Phosphorus pentoxide 1314-56-3 28091000 Chưa có lô hàng thật
Photpho sesquisunfua Phosphorus sesquisulfide 1314-85-8 28139000 Chưa có lô hàng thật
Photpho trihydrit (photphin) Phosphorus trihydride (phosphine) 7803-51-2 28121000 Chưa có lô hàng thật
Phthalic anhydrit Phthalic anhydride 85-44-9 29173500 Đã có bằng chứng Xem →
Picolin α-picoline (2-Methyl pyridine) 52962-96-6 29339990 Chưa có lô hàng thật
Pinacolyl alcohol: 3,3-Dimetyl butan-2-ol Pinacolyl alcohol: 3,3-Dimetyl butan-2-ol 464-07-3 29051900 Chưa có lô hàng thật
Piperazin Piperazine 110-85-0 29335990 Chưa có lô hàng thật
Piperonal Piperonal 120-57-0 29329300 Chưa có lô hàng thật
Piperonyl metyl keton 3,4 - methylene dioxypheny - 2 - propanon 4676-39-5 29329200 Chưa có lô hàng thật
Polybrominated biphenyls (PBBs) Polybrominated biphenyls (PBBs) 13654-09-6 38248200 Chưa có lô hàng thật
Polychlorinated terphenyls (PCTs) Polychlorinated terphenyls (PCTs) 61788-33-8 38248200 Chưa có lô hàng thật
Procymidon Procymidone 32809-16-8 29329990 Chưa có lô hàng thật
Promurit (1-(3,4- diclophenyl)-3- triazenethiocacboxamit) Promurit (1-(3,4- dichlorophenyl)-3- triazenethiocarboxamide) 5836-73-7 29309090 Chưa có lô hàng thật
Propaclo Propachlor 1918-16-7 29241200 Chưa có lô hàng thật
Propan Propane 74-98-6 27111200 Đã có bằng chứng Xem →
Propane-1,2-diol Propane-1,2-diol 57-55-6 29053200 Đã có bằng chứng Xem →
Propanil Propanil 709-98-8 29241200 Chưa có lô hàng thật
Propargit Propachlor 2312-35-8 29309090 Chưa có lô hàng thật
Propen nitril Propionitrile (Propane nitrile) 107-12-0 29242990 Chưa có lô hàng thật
Propionaldehit Propionaldehyde 123-38-6 29121990 Chưa có lô hàng thật
Propionic anhydrit Propionic anhydride 123-62-6 29159090 Chưa có lô hàng thật
Propionyl clorua Propionyl chloride 79-03-8 29159090 Chưa có lô hàng thật
Propisoclo Propisochlor 86763-47-5 29241900 Chưa có lô hàng thật
Propoxur Propoxure 114-26-1 29242990 Chưa có lô hàng thật
Propyl amin Propyl amine 107-10-8 29211900 Chưa có lô hàng thật
Propyl cloformat Propyl chloroformate 109-61-5 29159090 Chưa có lô hàng thật
Propyl format Propyl formate 110-74-7 29151300 Chưa có lô hàng thật
Propylen tetramer Propylene tetramer 6842-15-5 29012990 Chưa có lô hàng thật
Propyltriclo silan Propyl trichloro silane 141-57-1 29319090 Chưa có lô hàng thật
Pyrazophos Pyrazophos 13457-18-6 29339990 Chưa có lô hàng thật
Pyrazoxon Pyrazoxon 108-34-9 29331990 Chưa có lô hàng thật
Pyridin Pyridine 110-86-1 29333100 Chưa có lô hàng thật
Pyrolidin Pyrrolidine 123-75-1 29339990 Chưa có lô hàng thật
Quinolin Quinoline 91-22-5 29334900 Chưa có lô hàng thật
Quintozen pentachloronitrobenzene 82-68-8 29049000 Chưa có lô hàng thật
Resorcinol Resorcinol 108-46-3 29072100 Chưa có lô hàng thật
Rotenon Rotenone 83-79-4 29329990 Chưa có lô hàng thật
Rượu Allyl Allyl alcohol 107-18-6 29052900 Chưa có lô hàng thật
Rượu propargyl Propargyl alcohol 107-19-7 29052900 Chưa có lô hàng thật
Selen (dạng bột) Selenium (powder) 7782-49-2 28049000 Chưa có lô hàng thật
Selen dioxit Selenium dioxide 7746-08-4 28112990 Chưa có lô hàng thật
Selen disunfua Selenium disulfide 7488-56-4 28139000 Chưa có lô hàng thật
Selen hexaflorua Selenium hexafluoride 7783-79-1 2812 Chưa có lô hàng thật
Selen oxyclorit Selenium oxychloride 7791-23-3 28129000 Chưa có lô hàng thật
Silan Silane 7803-62-5 28500000 Chưa có lô hàng thật
Silic Silicon 7440-21-3 28046100 Đã có bằng chứng Xem →
Silicon tetraclorua Silicon tetrachloride 10026-04-7 28121000 Chưa có lô hàng thật
Silicon tetraflorua Silicon tetrafluoride 7783-61-1 28261900 Chưa có lô hàng thật
Silvex Silvex 93-72-1 29189900 Chưa có lô hàng thật
Simazin Simazine 122-34-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Stronti carbonat Strontium carbonate 1633-05-2 28369200 Chưa có lô hàng thật
Stronti nitrat Strontium nitrate 10042-76-9 28342990 Chưa có lô hàng thật
Stronti peroxit Strontium peroxide 1314-18-7 28164000 Chưa có lô hàng thật
Strychnin Strychnine 57-24-9 29339990 Chưa có lô hàng thật
Strychnin sunphat Strychnine sulfate 60-41-3 29399990 Chưa có lô hàng thật
Sulfotepp Sulfotepp 3689-24-5 29201900 Chưa có lô hàng thật
Sulphuryl florua Sulfuryl fluoride 2699-79-8 28261900 Chưa có lô hàng thật
Sắt (III) clorua Iron(IIl) chloride 7705-08-0 28273920 Chưa có lô hàng thật
T.E.P.P - (Tetraetyl pyrophotphat) T.E.P.P - (Tetraethyl pyrophosphate) 107-49-3 29199000 Chưa có lô hàng thật
Tali Thallium 7440-28-0 811252008112590081125100 Chưa có lô hàng thật
Tali nitrat (khan và ngậm nước) Thallium nitrate 10102-45-1 28342990 Chưa có lô hàng thật
Tali sunphat Thallium sulfate 7446-18-6 28332990 Chưa có lô hàng thật
Technazen Technazene 117-18-0 29049000 Chưa có lô hàng thật
Telu hexaflorua Tellurium hexafluoride 7783-80-4 28261900 Chưa có lô hàng thật
Terpen hydrocacbon Terpene hydrocarbon 68956-56-9 29021900 Chưa có lô hàng thật
Terpinolen Terpinolene 586-62-9 29021900 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl acrylat Tert-butyl acrylate 1663-39-4 29161200 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl clorua Tert-butylchloride 507-20-0 29031990 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl isocyanat Tert-Butyl isocyanate 1609-86-5 29291090 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl peroxy isobutyrat Tert-butyl peroxy isobutyrate 109-13-7 29159090 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl peroxy maleat Tert-butyl peroxy maleate 1931-62-0 29189900 Chưa có lô hàng thật
Tert-butyl peroxyaxetat Tert-butyl peroxyacetate 107-71-1 29159090 Chưa có lô hàng thật
Tert-butylperoxy isopropylcarbonat Tert-butyl peroxy isopropyl carbonate 2372-21-6 29209090 Chưa có lô hàng thật
Tert-butylperoxy pivalate Tert-butylperoxy pivalate 927-07-1 29189900 Chưa có lô hàng thật
Tetra etyl thiếc Tetraethyltin 597-64-8 29319080 Chưa có lô hàng thật
Tetrabrom etan Tetrabromo ethane 79-27-6 29033919 Chưa có lô hàng thật
Tetraclo etylen Tetrachloro ethene 127-18-4 29032300 Chưa có lô hàng thật
Tetraclo phenol 2,3,4,6-Tetrachloro phenol 58-90-2 29081900 Chưa có lô hàng thật
Tetraetyl enpentamin Tetraethyl enepentamine 112-57-2 29212900 Chưa có lô hàng thật
Tetraetyl silicat Tetraethyl silicate 78-10-4 29209090 Chưa có lô hàng thật
Tetraflo etylen Tetrafluoro ethylene 116-14-3 29033990 Đã có bằng chứng Xem →
Tetraflo metan Tetrafluoro methane 75-73-0 29033990 Chưa có lô hàng thật
Tetrahydro furan Tetrahydro furan 109-99-9 29321100 Đã có bằng chứng Xem →
Tetrahydro furfuryl amin Furfuryl amine, tetrahydro- 4795-29-3 29321900 Chưa có lô hàng thật
Tetrahydro phthalic anhydrit Tetrahydro phthalic anhydride 85-43-8 29172000 Chưa có lô hàng thật
Tetrahydro thiophen Tetrahydro thiophene 110-01-0 29349990 Chưa có lô hàng thật
Tetrahydro-3,5- dimetyl-1,3,5,- thiadiazine-2-thion (Dazomet) Tetrahydro-3,5- dimethyl-1,3,5,- thiadiazine-2-thione (Dazomet) 533-74-4 29349990 Chưa có lô hàng thật
Tetrametyl amonni hydroxit Tetramethyiammonium hydroxide 75-59-2 29239000 Đã có bằng chứng Xem →
Tetrametyl silan Tetramethylsilane 75-76-3 29319090 Chưa có lô hàng thật
Tetrametylen disunphotetramin Tetramethylene disulphotetramine 80-12-6 29349990 Chưa có lô hàng thật
Tetranatri pyrophotphat Tetrasodium diphosphate 7722-88-5 28353910 Chưa có lô hàng thật
Tetranitrometan Tetranitro methane 509-14-8 29042090 Chưa có lô hàng thật
Tetrapropyl orthotitanat Tetrapropylorthotitanate 3087-37-4 29051900 Chưa có lô hàng thật
Thalidomit Thalidomide 50-35-1 29339990 Chưa có lô hàng thật
Thiabendazol Thiabendazole 148-79-8 29341000 Chưa có lô hàng thật
Thiobencarb Thiobencarb 28249-77-6 29309090 Chưa có lô hàng thật
Thiodicarb Thiodicarb 59669-26-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
Thioglycol Thiomonoglycol 60-24-2 29309090 Đã có bằng chứng Xem →
Thiometon Thiometon 640-15-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
Thionazin Thionazin 297-97-2 29339990 Chưa có lô hàng thật
Thiophen Thiophene 110-02-1 29349990 Chưa có lô hàng thật
Thiourea Thiourea 62-56-6 29309090 Đã có bằng chứng Xem →
Thiourea dioxit Thiourea dioxide 1758-73-2 29309090 Chưa có lô hàng thật
Thiếc (IV) clorua Stannic tetrachloride 7646-78-8 28273990 Chưa có lô hàng thật
Thori nitrat Thorium nitrate 13823-29-5 28342990 Chưa có lô hàng thật
Thorin Thorine 132-33-2 29319090 Chưa có lô hàng thật
Thymol Thymol 89-83-8 29071900 Chưa có lô hàng thật
Tirpat Tirpate 26419-73-8 292910 Chưa có lô hàng thật
Titan Titanium 7440-32-6 8108200081089000 Đã có bằng chứng Xem →
Titan hydrua Titanium hydride 7704-98-5 28500000 Chưa có lô hàng thật
Titan tetraclorit Titanium tetrachloride 7550-45-0 28273990 Chưa có lô hàng thật
Toluene di-isocyanat Toluene di-isocyanate 584-84-9 29291090 Chưa có lô hàng thật
Toluene di-isocyanat Toluene di-isocyanate 91-08-7 29291090 Chưa có lô hàng thật
Tolylfluanid Tolylfluanid 731-27-1 29309090 Chưa có lô hàng thật
Trans-xyclohexan- 1,2-dicarboxylic anhydrit Trans-cyclohexane-1,2- dicarboxylic anhydride 14166-21-3 29172000 Chưa có lô hàng thật
Tri-o-cresyl photphat Tri-o-cresyl phosphate (TOCP) 78-30-8 29199000 Chưa có lô hàng thật
Triallyl amin Triallyl amine 102-70-5 29211900 Chưa có lô hàng thật
Tributyl amin Tributyl amine 102-82-9 29211900 Chưa có lô hàng thật
Tributyl axetat thiếc Tributylt in acetate 56-36-0 29312000 Chưa có lô hàng thật
Tributyl laurat thiếc Tributyl tin laurate 3090-36-6 29312000 Chưa có lô hàng thật
Trichlorfon Trichlorfon 52-68-6 29319090 Chưa có lô hàng thật
Triclo acetyl clorua Trichloro acetyl chloride 76-02-8 29159090 Chưa có lô hàng thật
Triclo benzen Triclo benzen 108-70-3 29039900 Chưa có lô hàng thật
Triclo benzen Triclo benzen 120-82-1 29039900 Chưa có lô hàng thật
Triclo benzen Triclo benzen 87-61-6 29039900 Chưa có lô hàng thật
Triclo buten Trichlorobutene 2431-50-7 29032900 Chưa có lô hàng thật
Triclo etylen Trichloro ethylen 79-01-6 29032200 Chưa có lô hàng thật
Triclo silan Trichloro silane 10025-78-2 2853000 Chưa có lô hàng thật
Tricosaflododecanoic axit Tricosafluoro dodecanoic acid 307-55-1 29159070 Chưa có lô hàng thật
Tricresyl photphat Tricresyl phosphate 1330-78-5 29199000 Đã có bằng chứng Xem →
Tricyclazol Tricyclazole 41814-78-2 29339990 Chưa có lô hàng thật
Trietyl amin Triethylamine 121-44-8 29211900 Đã có bằng chứng Xem →
Trietyl enemel amin Trietyl enemel amin 51-18-3 29336900 Chưa có lô hàng thật
Trietyl photphit Triethy phosphite 122-52-1 29209090 Chưa có lô hàng thật
Trietyl thiếc axetat Triethyl tin acetate 1907-13-7 29319080 Chưa có lô hàng thật
Trietyl thiếc sunphat Triethyl tin sulfate 57-52-3 29319090 Chưa có lô hàng thật
Trietylen tetramin Triethylene tetramine 112-24-3 29212900 Chưa có lô hàng thật
Triflo clo etylen Trifluoro chloro ethylene 79-38-9 29037700 Chưa có lô hàng thật
Triflo metan Trifluoro methane (Fluoroform) 75-46-7 29033990 Chưa có lô hàng thật
Trifluralin Trifluralin 1582-09-8 29049000 Chưa có lô hàng thật
Triiso butylen Triiso butylene 7756-94-7 29012990 Chưa có lô hàng thật
Triisopropyl borat Triisopropyl borate 5419-55-6 29209090 Chưa có lô hàng thật
Trimetyl acetyl clorua Trimethylacetyl chloride 3282-30-2 29159090 Chưa có lô hàng thật
Trimetyl borat Trimethyl borate 121-43-7 29209090 Chưa có lô hàng thật
Trimetyl photphit Trimethyl phosphite 121-45-9 29209090 Chưa có lô hàng thật
Trimetyl thiếc axetat Trimethyl tin acetate 1118-14-5 2931 Chưa có lô hàng thật
Trimetylamin Trimethylamine 75-50-3 29211100 Chưa có lô hàng thật
Trimetylclosilan Trimethylchlorosilane 75-77-4 29319090 Chưa có lô hàng thật
Trinitro anilin Trinitroaniline 26952-42-1 29214200 Chưa có lô hàng thật
Trinitro benzen Trinitro benzene 99-35-4 29042090 Chưa có lô hàng thật
Trinitrobenzoic axit Trinitrobenzoic acid 129-66-8 29163990 Chưa có lô hàng thật
Trinitrocresol Trinitrocresol 602-99-3 29089900 Chưa có lô hàng thật
Tripropylamin Tripropylamine 102-69-2 29211900 Chưa có lô hàng thật
Tripropylen Tripropylene 13987-01-4 29012990 Chưa có lô hàng thật
Tris (2,3 dibro propyl) photphat Tris (2,3 dibromopropyl) phosphate 126-72-7 29191000 Chưa có lô hàng thật
Tris(2-clo etyl) photphat Tris(2-chloroethyl) phosphate 115-96-8 29199000 Chưa có lô hàng thật
Tro kẽm Zinc ashe 7440-66-6 26201100 Đã có bằng chứng Xem →
Undecan Undecane 1120-21-4 29011000 Chưa có lô hàng thật
Urea hydro peroxit Urea hydrogen peroxide 124-43-6 28470010 Chưa có lô hàng thật
Valeraldehit Pentanaldehyde 110-62-3 29121990 Chưa có lô hàng thật
Valeryl clo Valeryl chloride 638-29-9 29159090 Chưa có lô hàng thật
Vanadi pentoxit Vanadium (V) oxide 1314-62-1 2825300032064970 Chưa có lô hàng thật
Vanadyl sunphat Vanadyl sulfate 27774-13-6 28332990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl axetylen Vinyl acetylene 689-97-4 29012990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl benzen Vinyl benzene (Styrene) 100-42-5 29025000 Đã có bằng chứng Xem →
Vinyl brom Vinyl bromide 593-60-2 29033990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl butyrat Vinyl butyrate 123-20-6 29156000 Chưa có lô hàng thật
Vinyl clorit Vinyl chloride 75-01-4 29032100 Chưa có lô hàng thật
Vinyl etyl ete Vinyl ethyl ether 109-92-2 29091900 Chưa có lô hàng thật
Vinyl florit Vinyl fluoride 75-02-5 29033990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl isobutyl ete Vinyl isobutyl ether 109-53-5 29091900 Chưa có lô hàng thật
Vinyl metyl ete Vinyl methyl ether 107-25-5 29091900 Chưa có lô hàng thật
Vinyl pyridin Vinyl pyridin 100-69-6 29333990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl pyridin Vinyl pyridin 1121-55-7 29333990 Chưa có lô hàng thật
Vinyl pyridin Vinyl pyridin 100-43-6 29333990 Chưa có lô hàng thật
Vinyliden florit Vinylidene fluoride 75-38-7 29033990 Chưa có lô hàng thật
Vinyltoluen Vinyl toluene 25013-15-4 29029090 Chưa có lô hàng thật
Vinyltriclo silan Vinyl trichlorosilane 75-94-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Vonfram hexaflorua Tungsten hexafluoride 7783-82-6 28261900 Chưa có lô hàng thật
Warfarin ((RS)-4- hydroxy-3-(3-oxo-1- phenylbutyl)-2H- chromen-2-on) Warfarin ((RS)-4- hydroxy-3-(3-oxo-1- phenylbutyl)-2H- chromen-2-one) 81-81-2 29329990 Chưa có lô hàng thật
Xeri Cerium 7440-45-1 28053000 Chưa có lô hàng thật
Xianamit Cyanamide 420-04-2 28530000 Chưa có lô hàng thật
Xyanuric clorua Cyanuric chloride 108-77-0 29336900 Chưa có lô hàng thật
Xyclohexane-1,2- dicarboxylic anhydrit Hexahydro phthalic anhydride 85-42-7 29172000 Chưa có lô hàng thật
Xyhexatin plictran Cyhexatine 13121-70-5 29319090 Chưa có lô hàng thật
Xylen Xylen 106-42-3 29024300 Chưa có lô hàng thật
Xylen Xylen 108-38-3 29024300 Chưa có lô hàng thật
Xylen Xylen 95-47-6 29024300 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 105-67-9 29071910 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 108-68-9 29071910 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 526-75-0 29071910 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 576-26-1 29071910 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 95-65-8 29071910 Chưa có lô hàng thật
Xylenol Xylenol 95-87-4 29071910 Chưa có lô hàng thật
Ytri Ytrium 7440-65-5 28053000 Chưa có lô hàng thật
Zircon tetraclorua Zirconium (IV) chloride 10026-11-6 28273990 Chưa có lô hàng thật
Zirconi Zirconium 7440-67-7 81092000 Chưa có lô hàng thật
Ziriconi nitrat Zirconium nitrate 13746-89-9 28342990 Chưa có lô hàng thật
isopropyl iođua 2-Iodopropane 75-30-9 29033990 Chưa có lô hàng thật
lod monoclorua Iodine monochloride 7790-99-0 28121000 Chưa có lô hàng thật
n-Butyl triclo silan n-Butyl trichloro silane 7521-80-4 29319090 Chưa có lô hàng thật
oo-Dietyl s- etylthiometyl photphothioat oo-Diethyl s-ethyl thiomethyl phosphorothioate 2600-69-3 29309090 Chưa có lô hàng thật
oo-Dietyl s-etyl sunphinyl metyl photpho thioat oo-Diethyl s-ethyl sulphinyl methyl phosphoro thioate 2588-05-8 29309090 Chưa có lô hàng thật
oo-Dietyl s-etyl thiometyl photphorothioat oo-Diethyl s-ethyl sulphonyl methyl phosphorothioate 2588-06-9 29309090 Chưa có lô hàng thật
oo-Dietyl s-isopropyl thiometyl photphodithioat oo-Diethyl s-isopropyl thiomethyl phosphorodithioate 78-52-4 78524 Chưa có lô hàng thật
oo-Dietyl s-propyl thiometyl photphodithioat oo-Diethyl s-propyl thiomethyl phosphorodithioate 3309-68-0 29309090 Chưa có lô hàng thật
p-Nitro clo benzen p-Nitro chloro benzene 100-00-5 29049000 Chưa có lô hàng thật
pentaerythritol tetranitrat pentaerythritol tetranitrate 78-11-5 29209090 Chưa có lô hàng thật
scandi scandium 7440-20-2 28053000 Chưa có lô hàng thật
toluidin Toluidin 108-44-1 29214300 Chưa có lô hàng thật
toluidin Toluidin 95-53-4 29214300 Chưa có lô hàng thật
Đồng (I) clorua Đồng (I) clorua 7758-89-6 28273990 Chưa có lô hàng thật
Đồng (II) clorua Copper (II) chloride 7447-39-4 28273990 Chưa có lô hàng thật

Câu hỏi thường gặp

Danh sách đầy đủ hoá chất phải khai báo khi nhập khẩu ở đâu?

Toàn bộ 1128 hoá chất thuộc Phụ lục V — Danh mục hoá chất phải khai báo, ban hành kèm Nghị định 113/2017/NĐ-CP, được liệt kê đầy đủ ngay trên trang này theo mã CAS, kèm mã HS tham chiếu.

Làm sao biết 1 mã CAS có thuộc diện phải khai báo hay không?

Gõ mã CAS (hoặc tên hoá chất) vào ô tìm kiếm trên trang — nếu xuất hiện trong bảng, hoá chất đó thuộc Phụ lục V và phải khai báo khi nhập khẩu/sản xuất tại Việt Nam.

Hoá chất chưa có "bằng chứng thực tế" trên trang này có phải khai báo không?

Có — nghĩa vụ khai báo áp dụng theo đúng Phụ lục V, không phụ thuộc việc hệ thống đã ghi nhận lô hàng thực tế hay chưa. Nhãn "Đã có bằng chứng" chỉ cho biết hệ thống đã có ví dụ lô hàng thật minh hoạ, không phải điều kiện để phát sinh nghĩa vụ khai báo.