Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp XNK — cập nhật hằng ngày
cuongifb@gmail.com
XUẤT NHẬP KHẨU
TÂM AN
Trang chủ
Tra cứu theo quốc gia
Tra cứu theo ngành hàng
Liên hệ
Tư vấn thủ tục hải quan
Vietnam Trade Company (EN)
Tìm
Trang chủ
/
Tra cứu theo ngành hàng
/
Gỗ và sản phẩm từ gỗ
Doanh nghiệp nước ngoài ngành Gỗ và sản phẩm từ gỗ
5,023 doanh nghiệp được ghi nhận.
🏳️
TOPCOM ELECTRONICS (HONG KONG) COMPANY LIMITED
Korea · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83119000)
🏳️
MID STATES DISTRIBUTING LLC
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
GRANITE SECURITY PRODUCTS INC
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
SINOX COMPANY LIMITED
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
TBIP KHMER TRADING CO.,LTD
Cambodia · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
ACADEMY, LTD
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
XP POWER SINGAPORE MANUFACTURING PTE. LTD
Singapore · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83040091)
🏳️
AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
PANORD NEW MATERIALS SDN BHD
Malaysia · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83040010)
🏳️
ANHUI QITIAN STATIONERY MFG. CO., LTD
China · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83059090)
🏳️
NAN XIONG TRADING(HK)CO.,LIMITED
Hong Kong (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990), Gỗ xẻ (mã HS 83089090)
🏳️
YONG HENG DA HANDWORKS LTD
Hong Kong (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
LEADER WEALTH LTD
Hong Kong (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
GPI GROUP LLC
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83063099)
🏳️
TOP INTERGRATED LTD
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
EVERLIGHT INTERNATIONAL LTD
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
ALMOHANNAD FURNITURES TRADING (L.L.C)
United Arab Emirates · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
MEIHOTECH INC
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83052020)
🏳️
LEADER WEALTH LTD
Unknown · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
LEADER WEALTH LTD
China · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
CHEMLINE PRODUCTS ASIA PTE LTD
Singapore · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
TECHNOFLEX CORPORATION
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
HD FIRE PROTECT LTD
India · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
TYCO SAFETY PRODUCT INDIA PRIVATE LIMITED C/O
India · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
💬