Tra cứu theo ngành hàng
📦 Gỗ và sản phẩm từ gỗ
5,023
📦 Plastic và sản phẩm bằng plastic
3,449
📦 Máy móc, thiết bị cơ khí
2,037
📦 Máy điện, thiết bị điện
1,455
📦 Hoá chất hữu cơ
1,258
📦 Sản phẩm hoá chất khác
922
📦 Muối, lưu huỳnh, đất đá, thạch cao, vôi và xi măng
784
📦 Sản phẩm khác bằng sắt/thép
765
📦 Xơ, vải staple nhân tạo
694
📦 Trái cây, quả hạch ăn được
559
📦 Thuỷ sản (cá, giáp xác, nhuyễn thể)
388
📦 Dụng cụ quang học, y tế, đo lường
361
📦 Phế liệu, phụ phẩm công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi
361
📦 Sắt, thép
344
📦 Chế phẩm từ rau, quả, quả hạch
340
📦 Cà phê, chè, gia vị
338
📦 Chất béo, dầu động vật/thực vật
316
📦 Cao su và sản phẩm bằng cao su
297
📦 Chất chiết xuất thuộc da/nhuộm, sơn, mực in
292
📦 Rau, củ ăn được
289
📦 Đồng và sản phẩm bằng đồng
289
📦 Quần áo, hàng may mặc dệt thoi
277
📦 Ngọc trai, đá quý, kim loại quý, đồ trang sức
265
📦 Hạt, quả có dầu
255
📦 Nhôm và sản phẩm bằng nhôm
252
📦 Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng
241
📦 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được
241
📦 Giấy và sản phẩm từ giấy
240
📦 Đồ uống, rượu và giấm
233
📦 Sợi, vải filament nhân tạo
227
📦 Chế phẩm ăn được khác
223
📦 Dụng cụ, đồ nghề, dao kéo bằng kim loại thường
223
📦 Sản phẩm xay xát, tinh bột, malt
195
📦 Vải dệt kim
189
📦 Hàng dệt hoàn thiện khác, vải vụn, quần áo cũ
183
📦 Dược phẩm
181
📦 Sản phẩm gốc động vật khác
181
📦 Xe cộ và phụ tùng
172
📦 Tinh dầu, mỹ phẩm
168
📦 Sữa, trứng, mật ong
161
📦 Quặng, xỉ và tro
137
📦 Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại bánh
136
📦 Chế phẩm từ thịt, cá
127
📦 Quần áo, hàng may mặc dệt kim hoặc móc
127
📦 Ngũ cốc
126
📦 Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến
119
📦 Đường và kẹo đường
113
📦 Vật liệu thực vật dùng để tết bện
108
📦 Cây sống, hoa và cây cảnh
68
📦 Ca cao và chế phẩm từ ca cao
64
📦 Nhựa cánh kiến đỏ, gôm, nhựa cây, chiết xuất thực vật
57
📦 Lie và các sản phẩm bằng lie
39
📦 Động vật sống
21
📦 Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ
4
📦 Điện tử & chiếu sáng
1
💬