Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp XNK — cập nhật hằng ngày cuongifb@gmail.com

Tra cứu theo ngành hàng

📦 Gỗ và sản phẩm từ gỗ 5,023 📦 Plastic và sản phẩm bằng plastic 3,449 📦 Máy móc, thiết bị cơ khí 2,037 📦 Máy điện, thiết bị điện 1,455 📦 Hoá chất hữu cơ 1,258 📦 Sản phẩm hoá chất khác 922 📦 Muối, lưu huỳnh, đất đá, thạch cao, vôi và xi măng 784 📦 Sản phẩm khác bằng sắt/thép 765 📦 Xơ, vải staple nhân tạo 694 📦 Trái cây, quả hạch ăn được 559 📦 Thuỷ sản (cá, giáp xác, nhuyễn thể) 388 📦 Dụng cụ quang học, y tế, đo lường 361 📦 Phế liệu, phụ phẩm công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi 361 📦 Sắt, thép 344 📦 Chế phẩm từ rau, quả, quả hạch 340 📦 Cà phê, chè, gia vị 338 📦 Chất béo, dầu động vật/thực vật 316 📦 Cao su và sản phẩm bằng cao su 297 📦 Chất chiết xuất thuộc da/nhuộm, sơn, mực in 292 📦 Rau, củ ăn được 289 📦 Đồng và sản phẩm bằng đồng 289 📦 Quần áo, hàng may mặc dệt thoi 277 📦 Ngọc trai, đá quý, kim loại quý, đồ trang sức 265 📦 Hạt, quả có dầu 255 📦 Nhôm và sản phẩm bằng nhôm 252 📦 Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng 241 📦 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được 241 📦 Giấy và sản phẩm từ giấy 240 📦 Đồ uống, rượu và giấm 233 📦 Sợi, vải filament nhân tạo 227 📦 Chế phẩm ăn được khác 223 📦 Dụng cụ, đồ nghề, dao kéo bằng kim loại thường 223 📦 Sản phẩm xay xát, tinh bột, malt 195 📦 Vải dệt kim 189 📦 Hàng dệt hoàn thiện khác, vải vụn, quần áo cũ 183 📦 Dược phẩm 181 📦 Sản phẩm gốc động vật khác 181 📦 Xe cộ và phụ tùng 172 📦 Tinh dầu, mỹ phẩm 168 📦 Sữa, trứng, mật ong 161 📦 Quặng, xỉ và tro 137 📦 Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại bánh 136 📦 Chế phẩm từ thịt, cá 127 📦 Quần áo, hàng may mặc dệt kim hoặc móc 127 📦 Ngũ cốc 126 📦 Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến 119 📦 Đường và kẹo đường 113 📦 Vật liệu thực vật dùng để tết bện 108 📦 Cây sống, hoa và cây cảnh 68 📦 Ca cao và chế phẩm từ ca cao 64 📦 Nhựa cánh kiến đỏ, gôm, nhựa cây, chiết xuất thực vật 57 📦 Lie và các sản phẩm bằng lie 39 📦 Động vật sống 21 📦 Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ 4 📦 Điện tử & chiếu sáng 1
💬